JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

際(さい)に (sai ni)

~際に — vào lúc ~ / khi ~

Tóm lại · Cách nói trang trọng của “khi, nhân dịp ~”. Đứng sau động từ dạng từ điển hoặc dạng た, hoặc danh từ + の. Điển hình trong thông báo, bảng hướng dẫn và lời yêu cầu lịch sự.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形/た形+際に động từ dạng từ điển hoặc dạng た + 際に (運転する際に)
  • 名詞+の+際に danh từ + の + 際に (入学の際に)

Ý nghĩa và cách dùng

Giống như お降りの際 nói lịch sự “khi xuống xe”, mẫu này nêu lịch sự thời điểm của một hành động hay tình huống. Vế sau thường là việc cần làm hoặc cần chú ý vào lúc đó (お降りの際は、足元にご注意ください). Thường thêm は: 際は.

So sánh với とき

Trang trọng hơn とき và thường dùng cho một dịp đặc biệt, chỉ xảy ra một lần, một thủ tục hay sự kiện. Trong tình huống thường ngày thân mật thì dùng とき. 入学する際 là sự kiện một lần; không hợp với hành động lặp lại như 毎朝起きる際.

Ví dụ

  • お降(お)りの際(さい)は、足元(あしもと)にご注意(ちゅうい)ください。

    Oori no sai wa, ashimoto ni gochūi kudasai.

    Xin hãy chú ý bước chân khi xuống xe.

    Một thông báo điển hình.

  • 入学(にゅうがく)の際(さい)に、必要(ひつよう)な書類(しょるい)を提出(ていしゅつ)してください。

    Nyūgaku no sai ni, hitsuyō na shorui o teishutsu shite kudasai.

    Khi nhập học, xin hãy nộp các giấy tờ cần thiết.

    Danh từ + の + 際に.

  • 車(くるま)を運転(うんてん)する際(さい)は、必(かなら)ずシートベルトを締(し)めましょう。

    Kuruma o unten suru sai wa, kanarazu shītoberuto o shimemashō.

    Khi lái xe, nhất định hãy thắt dây an toàn.

    Động từ dạng từ điển + 際は.

Lỗi thường gặp

  • Danh từ cần の: × 入学際に, ○ 入学の際に.
  • Nghe cứng nhắc trong văn nói thân mật. Với bạn bè hãy dùng とき.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng