JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

ごとに (goto ni)

~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~

Tóm lại · Cho thấy cùng một việc lặp lại ở mỗi khoảng hoặc đơn vị. Theo sau danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc đơn vị, hoặc thể từ điển của động từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • N+ごとに Danh từ + ごとに
  • V辞書形+ごとに Thể từ điển + ごとに

Cách dùng

Sau danh từ, nghĩa là “cho mỗi cái” hoặc ở mỗi khoảng như vậy: 駅ごと, 三日ごと. Sau động từ, nghĩa là “mỗi lần ~” và thường mô tả sự thay đổi đang tiến triển.

Lưu ý

毎~ nêu chính chu kỳ, còn ~ごとに nhấn mạnh việc xảy ra ở mỗi đơn vị. Hãy cẩn thận với ~おきに, bỏ cách một đơn vị: 一日おきに là cách một ngày.

Ví dụ

  • この電車(でんしゃ)は駅(えき)ごとに止(と)まります。

    Kono densha wa eki goto ni tomarimasu.

    Chuyến tàu này dừng ở mọi ga.

  • 一(いち)ページごとに単語(たんご)の意味(いみ)を確認(かくにん)する。

    Ichi pēji goto ni tango no imi o kakunin suru.

    Tôi kiểm tra nghĩa của các từ trên mỗi trang.

  • 年(とし)を取(と)るごとに、時間(じかん)が早(はや)く過(す)ぎるように感(かん)じる。

    Toshi o toru goto ni, jikan ga hayaku sugiru yō ni kanjiru.

    Mỗi năm trôi qua, tôi cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn.

Lỗi thường gặp

  • 一日おきに nghĩa là cách một ngày, còn 一日ごとに nghĩa là mỗi ngày.
  • Với động từ dùng thể từ điển (取るごとに), không dùng thể quá khứ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng