向(む)き (muki)
~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
Mẫu câu
-
N+向きだ/向きの+NDanh từ + 向きだ / 向きの + danh từ -
方角+向きPhương hướng + 向き
Sự phù hợp
初心者向き hay 子ども向きではない cho biết một thứ có phù hợp hay không. Trọng tâm là nó có thực sự phù hợp không, chứ không phải ý định của người làm ra. Dạng phủ định là ~向きではない.
Hướng về một phương
南向きの部屋 và 東向きの窓 nghĩa là hướng về phía đó. Thường dùng khi nói về ánh nắng, và là điều cơ bản khi chọn phòng, nhà hay cửa sổ.
Ví dụ
-
この本(ほん)は初心者(しょしんしゃ)向(む)きです。
Kono hon wa shoshinsha muki desu.
Cuốn sách này phù hợp với người mới bắt đầu.
-
この部屋(へや)は南(みなみ)向(む)きで、日当(ひあ)たりがいい。
Kono heya wa minami muki de, hiatari ga ii.
Căn phòng này hướng nam nên đón nắng tốt.
-
辛(から)い料理(りょうり)は、子(こ)ども向(む)きではない。
Karai ryōri wa, kodomo muki de wa nai.
Những món cay không phù hợp với trẻ em.
Lỗi thường gặp
- 向き và 向け khác nhau: 向き là “phù hợp với”, 向け là “nhắm tới”.
- 向き不向き là cụm cố định nghĩa là “hợp hay không hợp”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.