たて (tate)
~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹 + たてthân ます + たて (焼きたて, 出来たて, とれたて)
Ý nghĩa và cách nối
Bỏ ます khỏi động từ và thêm たて: 焼く → 焼きたて, 取れる → とれたて, 出来る → 出来たて. Kết quả hoạt động như danh từ và có thể bổ nghĩa cho danh từ khác bằng の: 焼きたてのパン.
Những từ thường gặp
Nó cố định trong một số từ giới hạn: 焼きたて (mới nướng), 炊きたて (cơm mới nấu), 出来たて (vừa làm xong), とれたて (mới hái/mới bắt), 生まれたて (mới sinh), 洗いたて (mới giặt). Đừng tạo từ tùy ý với bất kỳ động từ nào.
Khác với ~たばかり
~たばかり chỉ đơn giản nói một hành động mới kết thúc cách đây không lâu. ~たて mang cảm giác tích cực rằng thứ đó vẫn còn tươi và ở trạng thái tốt nhất.
Ví dụ
-
焼(や)きたてのパンはとてもおいしい。
Yakitate no pan wa totemo oishii.
Bánh mì vừa nướng rất ngon.
-
とれたての野菜(やさい)は、味(あじ)が濃(こ)くておいしい。
Toretate no yasai wa, aji ga kute oishii.
Rau vừa hái có vị đậm đà và ngon.
-
出来(でき)たての料理(りょうり)を、熱(あつ)いうちにどうぞ。
Dekitate no ryōri o, atsui uchi ni dōzo.
Xin mời dùng món vừa làm xong khi còn nóng.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào thân ます, không gắn vào dạng た: 焼きたて, không phải 焼いたたて.
- Đó là một tập từ giới hạn. Với các hành động khác, hãy dùng ~たばかり.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.