JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

かける (kakeru)

~かける — làm dở, đang giữa chừng ~

Tóm lại · Cho thấy hành động làm dở hoặc mới bắt đầu và chưa xong. Gắn vào thân động từ, và ~かけの+danh từ là dạng thường gặp.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vます形(ます抜き)+かける Thân động từ + かける
  • Vます形(ます抜き)+かけの+N Thân động từ + かけの + danh từ

Ý nghĩa và hình thức

読みかける nghĩa là đã bắt đầu đọc nhưng chưa xong. Dạng bổ nghĩa cho danh từ rất phổ biến: 読みかけの本, 飲みかけのコーヒー, 食べかけのパン. Nó cũng bao gồm việc dừng giữa chừng, như 言いかけて、やめた.

So sánh với các dạng tương tự

~始める nói về lúc bắt đầu hành động, còn ~かける nhấn mạnh phần giữa chưa hoàn thành. ~終わる nghĩa là đã xong; ~かけ nghĩa là chưa xong.

Ví dụ

  • 飲(の)みかけのコーヒーが置(お)いてある。

    Nomikake no kōhī ga oite aru.

    Có một tách cà phê uống dở được để lại đây.

  • 言(い)いかけてやめられると、かえって気(き)になる。

    Iikakete yamerareru to, kaette ki ni naru.

    Khi ai đó nói dở rồi dừng lại, tôi lại càng thấy bận tâm.

  • 読(よ)みかけの本(ほん)が机(つくえ)に置(お)いたままだ。

    Yomikake no hon ga tsukue ni oita mama da.

    Cuốn sách đọc dở vẫn còn để trên bàn.

Lỗi thường gặp

  • かける chỉ trạng thái giữa chừng, không phải bắt đầu có chủ ý. 勉強をかける không phải là cụm từ.
  • Trước danh từ dùng ~かけの: 飲みかけのコーヒー, không phải 飲みかけコーヒー.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng