かける (kakeru)
~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
Mẫu câu
-
Vます形(ます抜き)+かけるThân động từ + かける -
Vます形(ます抜き)+かけの+NThân động từ + かけの + danh từ
Ý nghĩa và hình thức
読みかける nghĩa là đã bắt đầu đọc nhưng chưa xong. Dạng bổ nghĩa cho danh từ rất phổ biến: 読みかけの本, 飲みかけのコーヒー, 食べかけのパン. Nó cũng bao gồm việc dừng giữa chừng, như 言いかけて、やめた.
So sánh với các dạng tương tự
~始める nói về lúc bắt đầu hành động, còn ~かける nhấn mạnh phần giữa chưa hoàn thành. ~終わる nghĩa là đã xong; ~かけ nghĩa là chưa xong.
Ví dụ
-
飲(の)みかけのコーヒーが置(お)いてある。
Nomikake no kōhī ga oite aru.
Có một tách cà phê uống dở được để lại đây.
-
言(い)いかけてやめられると、かえって気(き)になる。
Iikakete yamerareru to, kaette ki ni naru.
Khi ai đó nói dở rồi dừng lại, tôi lại càng thấy bận tâm.
-
読(よ)みかけの本(ほん)が机(つくえ)に置(お)いたままだ。
Yomikake no hon ga tsukue ni oita mama da.
Cuốn sách đọc dở vẫn còn để trên bàn.
Lỗi thường gặp
- かける chỉ trạng thái giữa chừng, không phải bắt đầu có chủ ý. 勉強をかける không phải là cụm từ.
- Trước danh từ dùng ~かけの: 飲みかけのコーヒー, không phải 飲みかけコーヒー.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.