切(き)れない (kirenai)
~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
Mẫu câu
-
Vます形(ます抜き)+切れないThân động từ + 切れない
Ý nghĩa và hình thức
切る ở đây nghĩa là “đến cùng”, nên dạng khả năng phủ định 切れない nghĩa là “không thể làm đến cùng”: 食べ切れない, 使い切れない, 数え切れない, 言い表し切れない. Dạng khẳng định ~切れる cũng tồn tại.
Cách dùng mở rộng
Nó bao gồm không chỉ số lượng vật lý mà còn cảm xúc và mức độ không thể diễn đạt hết: 信じ切れない, 言い表し切れない. 数え切れないほど nghĩa là “nhiều đến mức không đếm xuể”.
Ví dụ
-
料理(りょうり)が多(おお)すぎて食(た)べ切(き)れない。
Ryōri ga ōsugite tabekirenai.
Đồ ăn nhiều quá, tôi không thể ăn hết.
-
お店(みせ)には数(かぞ)え切(き)れないほどの商品(しょうひん)が並(なら)んでいる。
Omise ni wa kazoekirenai hodo no shōhin ga narande iru.
Cửa hàng bày bán nhiều sản phẩm đến mức không đếm xuể.
-
この一年(いちねん)の思(おも)い出(で)は言葉(ことば)では表(あらわ)し切(き)れない。
Kono ichinen no omoide wa kotoba de wa arawashikirenai.
Kỷ niệm một năm qua không thể diễn tả hết bằng lời.
Lỗi thường gặp
- Đừng giữ ます: 食べ切れない, không phải 食べますきれない.
- 切る này không phải “cắt”; nó nghĩa là “làm đến cùng”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.