JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

的(てき) (teki)

~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)

Tóm lại · Hậu tố 的 (てき) gắn vào danh từ (chủ yếu là từ Hán Nhật) và tạo thành tính từ kiểu な: 現実的 (thực tế), 具体的 (cụ thể). Nó thêm nghĩa “có tính chất ~ / theo cách ~”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞(漢語) + 的 + な + 名詞 danh từ + 的な + danh từ (具体的な説明)
  • 名詞 + 的 + に + 動詞/形容詞 danh từ + 的に + động từ (積極的に手を挙げる)
  • 名詞 + 的 + だ/です danh từ + 的だ làm vị ngữ (現実的だ)

Ý nghĩa và các dạng

的 biến danh từ thành tính từ đuôi な, nên hoạt động như các tính từ đuôi な khác: 現実的だ, 具体的な説明, 積極的に. Chủ yếu thêm vào danh từ Hán Nhật (kango).

Những từ thường gặp

Các từ thường gặp gồm 基本的, 一般的, 具体的, 積極的, 消極的, 個人的, 国際的, 科学的, 論理的. Nghĩa là “có tính chất ~”.

Ghi chú

Không phải danh từ nào cũng nhận 的. Hãy học từng từ như một đơn vị. Đừng thêm vào từ thuần Nhật (ví dụ, 山的 không được dùng).

Ví dụ

  • 彼(かれ)の意見(いけん)はとても現実的(げんじつてき)だ。

    Kare no iken wa totemo genjitsuteki da.

    Ý kiến của anh ấy rất thực tế.

  • この計画(けいかく)には、具体的(ぐたいてき)な説明(せつめい)が足(た)りない。

    Kono keikaku ni wa, gutaiteki na setsumei ga tarinai.

    Kế hoạch này thiếu lời giải thích cụ thể.

  • 兄(あに)はいつも積極的(せっきょくてき)に手(て)を挙(あ)げる。

    Ani wa itsumo sekkyokuteki ni te o ageru.

    Anh trai tôi lúc nào cũng chủ động giơ tay.

Lỗi thường gặp

  • Nó hoạt động như tính từ đuôi な: 具体的な説明, 積極的に. Đừng nói 具体的の説明.
  • Không phải danh từ nào cũng nhận 的. Hãy học các kết hợp thông dụng như từ cố định.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng