切(き)る (kiru)
~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
Mẫu câu
-
Vます形(ます抜き)+切るThân động từ + 切る
Ý nghĩa
走り切る, やり切る, 使い切る nghĩa là làm gì đó đến cùng không dừng, hoặc dùng hết tất cả. 疲れ切る và 信じ切る cho thấy một trạng thái ở mức giới hạn. Dạng quá khứ ~切った rất phổ biến.
Các dạng liên quan
Dạng phủ định ~切れない nghĩa là không thể làm xong hay làm trọn vẹn. ~終わる chỉ nói “đã hoàn thành”, còn ~切る hàm ý vượt qua nỗ lực hay một khối lượng lớn.
Ví dụ
-
マラソンを最後(さいご)まで走(はし)り切(き)った。
Marason o saigo made hashirikitta.
Tôi đã chạy marathon đến tận cùng.
-
貯(た)めていたお金(かね)を全部(ぜんぶ)使(つか)い切(き)ってしまった。
Tamete ita okane o zenbu tsukaikitte shimatta.
Tôi đã lỡ tiêu hết số tiền tiết kiệm.
-
難(むずか)しい仕事(しごと)を一人(ひとり)でやり切(き)った。
Muzukashii shigoto o hitori de yarikitta.
Tôi đã tự mình làm xong công việc khó đến cùng.
Lỗi thường gặp
- Nó không phải “cắt”. Nó nghĩa là làm hành động trọn vẹn.
- Đừng giữ ます: 走り切る, không phải 走りますきる.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.