向(む)け (muke)
~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
Mẫu câu
-
N+向けの+NDanh từ + 向けの + danh từ -
N+向けに+VDanh từ + 向けに + động từ
Ý nghĩa và cách dùng
Như trong 子ども向けの番組 và 海外向けの商品, nó nêu tên đối tượng hoặc thị trường mà sản phẩm nhắm tới. Nó nhìn từ phía người sản xuất hoặc bán hàng: được làm ra cho ai.
Khác với 向き
向け là ý định của người làm ra (nhắm tới), còn 向き là sự phù hợp tự nhiên (thích hợp với). 初心者向けの本 là cuốn sách được viết cho người mới bắt đầu; 初心者向きの本 là cuốn sách phù hợp với người mới bắt đầu.
Ví dụ
-
これは子(こ)ども向(む)けの番組(ばんぐみ)です。
Kore wa kodomo muke no bangumi desu.
Đây là chương trình dành cho trẻ em.
-
この雑誌(ざっし)は若(わか)い女性(じょせい)向(む)けに作(つく)られている。
Kono zasshi wa wakai josei muke ni tsukurarete iru.
Tạp chí này được làm ra dành cho phụ nữ trẻ.
-
海外(かいがい)向(む)けの商品(しょうひん)が、よく売(う)れている。
Kaigai muke no shōhin ga, yoku urete iru.
Các sản phẩm nhắm đến thị trường nước ngoài đang bán rất chạy.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm 向け và 向き: ý định là 向け, sự phù hợp là 向き.
- Dùng 向けの trước danh từ và 向けに trước động từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.