JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

向(む)け (muke)

~向け — dành cho ~, nhắm đến ~

Tóm lại · Cho biết một thứ được làm ra cho một người hoặc nhóm cụ thể. Gắn sau danh từ và xuất hiện dưới dạng ~向けの+danh từ hoặc ~向けに+động từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • N+向けの+N Danh từ + 向けの + danh từ
  • N+向けに+V Danh từ + 向けに + động từ

Ý nghĩa và cách dùng

Như trong 子ども向けの番組 và 海外向けの商品, nó nêu tên đối tượng hoặc thị trường mà sản phẩm nhắm tới. Nó nhìn từ phía người sản xuất hoặc bán hàng: được làm ra cho ai.

Khác với 向き

向け là ý định của người làm ra (nhắm tới), còn 向き là sự phù hợp tự nhiên (thích hợp với). 初心者向けの本 là cuốn sách được viết cho người mới bắt đầu; 初心者向きの本 là cuốn sách phù hợp với người mới bắt đầu.

Ví dụ

  • これは子(こ)ども向(む)けの番組(ばんぐみ)です。

    Kore wa kodomo muke no bangumi desu.

    Đây là chương trình dành cho trẻ em.

  • この雑誌(ざっし)は若(わか)い女性(じょせい)向(む)けに作(つく)られている。

    Kono zasshi wa wakai josei muke ni tsukurarete iru.

    Tạp chí này được làm ra dành cho phụ nữ trẻ.

  • 海外(かいがい)向(む)けの商品(しょうひん)が、よく売(う)れている。

    Kaigai muke no shōhin ga, yoku urete iru.

    Các sản phẩm nhắm đến thị trường nước ngoài đang bán rất chạy.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm 向け và 向き: ý định là 向け, sự phù hợp là 向き.
  • Dùng 向けの trước danh từ và 向けに trước động từ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng