と (to)
~と — hễ ~ thì (sẽ) ~
Mẫu câu
-
動詞辞書形/ない形 + と、~thể thông thường hiện tại + と (ví dụ 押す → 押すと) -
名詞/形容詞 + に/く/に + なると、~thay đổi trạng thái: 春になると, 暗くなると
Cách hoạt động
A と B nghĩa là hễ A xảy ra hoặc ngay khi A xảy ra thì B theo sau một cách tất nhiên. Kết quả không phải do lựa chọn: bấm nút thì vé ra, xuân đến thì hoa nở. Với vế sau ở quá khứ (~と、~た) nó mô tả sự phát hiện hoặc việc xảy ra ngay sau một hành động.
Hạn chế ở vế sau
Vì B là kết quả tự nhiên, bạn không thể đặt ý chí của mình, lời nhờ, lời mời hay mệnh lệnh vào B. 春になると、花見に行きましょう là sai. Trong những trường hợp đó, hãy dùng ~たら hoặc ~ば.
Ví dụ
-
春(はる)になると、花(はな)が咲(さ)きます。
Haru ni naru to, hana ga sakimasu.
Khi mùa xuân đến, hoa nở.
-
このボタンを押(お)すと、切符(きっぷ)が出(で)ます。
Kono botan o osu to, kippu ga demasu.
Khi bấm nút này, vé sẽ ra.
-
夜(よる)になると、町(まち)が静(しず)かになる。
Yoru ni naru to, machi ga shizuka ni naru.
Khi đêm đến, thị trấn trở nên yên tĩnh.
Lỗi thường gặp
- Không đặt lời nhờ, lời mời, mệnh lệnh hay ý định của bạn sau ~と. Dùng ~たら hoặc ~ば cho những trường hợp đó.
- と ở đây là と điều kiện, không phải と trích dẫn (~と言う). Hãy xem phần theo sau.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- なら ~なら — “nếu là ~ / nếu ~”
- たら ~たら — “nếu / khi ~”
- ても ~ても — “dù ~ đi nữa”
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.