JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Trợ từ

ばかり (bakari)

ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”

Tóm lại · ばかり cho thấy cùng một việc xảy ra lặp đi lặp lại, hoặc chỉ có một loại việc đó: ‘toàn là ~’. Nó thường mang cảm giác chê trách hoặc ngạc nhiên. Nó đi sau danh từ hoặc động từ thể て + いる.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+ばかり+動詞 danh từ + ばかり + động từ (ゲームばかりしている)
  • 動詞て形+ばかりいる thể て + ばかりいる: cứ làm mỗi việc đó (寝てばかりいる)

Cấu trúc

Đặt ばかり sau danh từ, các trợ từ を, が hoặc の được bỏ: ゲームをする → ゲームばかりする. Với động từ, dùng thể て: 寝てばかりいる (chẳng làm gì ngoài ngủ).

Cảm giác

ばかり thường có nghĩa người nói thấy số lượng hoặc sự thiên lệch là quá mức: 甘い物ばかり食べている (chỉ ăn toàn đồ ngọt). Nó hay mang tính chê trách, nên hãy cẩn thận khi nói về người khác.

So với だけ

だけ chỉ đơn giản nói ‘chỉ’ một cách trung tính. ばかり thêm cảm giác ‘lặp đi lặp lại’ hoặc ‘quá nhiều’, nên mang tính cảm xúc hơn. 食べたばかり (động từ thể た + ばかり) là một cách dùng khác, nghĩa là ‘vừa mới ăn’.

Ví dụ

  • 弟(おとうと)はゲームばかりしています。

    Otōto wa gēmu bakari shite imasu.

    Em trai tôi chẳng làm gì ngoài chơi game.

    ゲームをする → ゲームばかりする.

  • 妹(いもうと)は甘(あま)い物(もの)ばかり食(た)べている。

    Imōto wa amai mono bakari tabete iru.

    Em gái tôi chỉ ăn toàn đồ ngọt.

    を được bỏ trước ばかり.

  • 友(とも)だちは同(おな)じ歌(うた)ばかり聞(き)いている。

    Tomodachi wa onaji uta bakari kiite iru.

    Bạn tôi toàn nghe đi nghe lại một bài hát.

    Hành động lặp lại; hơi chê trách.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ を/が trước ばかり: ゲームばかりする, không phải ゲームをばかりする.
  • Nó nghe có vẻ chê trách. Để nêu sự thật trung tính, dùng だけ sẽ an toàn hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng