JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

でも (demo)

名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”

Tóm lại · 名詞+でも chọn ra một ví dụ và đề xuất nhẹ nhàng, không ép buộc: ‘một thứ như ~’. Dùng trong lời đề nghị và lời mời như お茶でも飲みませんか. Nó làm lời đề nghị mềm đi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+でも+動詞(誘い・提案) danh từ + でも + động từ đề nghị (お茶でも飲みませんか)

Cấu trúc

Gắn でも vào danh từ bạn đưa ra làm ví dụ: お茶でも, コーヒーでも, 映画でも. Sau đó là động từ đề nghị: ~ませんか, ~ましょう, ~(よ)う.

Sắc thái

Bạn không nói chỉ có thứ này; bạn nêu một ý trong số nhiều ý khác, khiến lời đề nghị mềm mại. Thay を bằng でも (お茶を → お茶でも). Nghe thân thiện, không ép buộc.

Khác với các でも khác

でも còn nghĩa là ‘nhưng’ ở đầu câu, và ‘ngay cả’ sau danh từ (子どもでもできる, ‘ngay cả trẻ con cũng làm được’). Ở đây là cách dùng ‘chẳng hạn’, gặp trong lời đề nghị và lời mời.

Ví dụ

  • お茶(ちゃ)でも飲(の)みませんか。

    Ocha demo nomimasen ka.

    Mình uống chút trà hay gì đó nhé?

    お茶を → お茶でも.

  • 少(すこ)し休(やす)んで、コーヒーでも飲(の)もう。

    Sukoshi yasunde, kōhī demo nomō.

    Mình nghỉ một lát rồi uống chút cà phê hay gì đó nhé.

    飲もう là ‘nào cùng ~’ thân mật.

  • 週末(しゅうまつ)に映画(えいが)でも見(み)ませんか。

    Shūmatsu ni eiga demo mimasen ka.

    Cuối tuần mình xem phim hay gì đó nhé?

    Một lời mời thân thiện.

Lỗi thường gặp

  • Dùng でも thay cho を, không dùng cùng với nó: お茶でも, không phải お茶をでも.
  • Nó hợp với lời đề nghị và lời mời, không hợp với câu nêu sự thật thông thường.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng