間(あいだ)に (aida ni)
~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
Mẫu câu
-
動詞ている形+間にV-ている + 間に (出かけている間に) -
名詞+の+間にdanh từ + の + 間に (休みの間に)
Cách nối
Trước 間に dùng một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, chủ yếu ở dạng ~ている: 母が出かけている間に, 子どもが寝ている間に. Sau danh từ, dùng の: 休みの間に.
Một thời điểm trong khoảng thời gian
間に nhấn mạnh rằng một hành động diễn ra và hoàn tất trong khoảng thời gian đó. 母が出かけている間に、部屋を掃除しました nghĩa là việc dọn dẹp được làm xong trong lúc mẹ vắng nhà. Động từ chính thường là một hành động đơn lẻ.
So với 間
間 (không có に) nghĩa là hành động chính tiếp diễn suốt cả khoảng thời gian: 子どもが寝ている間、本を読んでいました (Tôi đọc sách suốt thời gian đó). Dùng 間に cho hành động một lần, và 間 cho hành động liên tục.
Ví dụ
-
母(はは)が出(で)かけている間(あいだ)に、部屋(へや)を掃除(そうじ)しました。
Haha ga dekakete iru aida ni, heya o sōji shimashita.
Trong lúc mẹ tôi đi vắng, tôi đã dọn phòng.
出かけている đánh dấu khoảng thời gian.
-
電車(でんしゃ)に乗(の)っている間(あいだ)に、本(ほん)を読(よ)んだ。
Densha ni notte iru aida ni, hon o yonda.
Trong lúc ngồi trên tàu, tôi đã đọc sách.
Câu kết thúc bằng thể thông thường (văn nói thân mật).
-
子(こ)どもが寝(ね)ている間(あいだ)に、料理(りょうり)を作(つく)った。
Kodomo ga nete iru aida ni, ryōri o tsukutta.
Trong lúc đứa bé ngủ, tôi đã nấu ăn.
Tận dụng thời gian rảnh.
Lỗi thường gặp
- Dùng ~ている (trạng thái tiếp diễn) trước 間に. Một động từ chỉ hành động một lần như 出かける đứng một mình không cho thấy khoảng thời gian: 出かけている間に.
- Để nói hành động chính kéo dài suốt thời gian, dùng 間 không có に.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.