出(だ)す (dasu)
~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹+出すgốc động từ + 出す (泣き出す, 降り出す)
Cách nối
Bỏ ます và thêm 出す: 泣きます → 泣き出す, 降ります → 降り出す, 笑います → 笑い出す. 出す chia như một động từ bình thường: 泣き出した, 泣き出しました.
Sắc thái
Nó nhấn mạnh việc gì đó bắt đầu đột ngột và thường bất ngờ. 急に (đột nhiên) đi rất tự nhiên với nó: 急に赤ちゃんが泣き出しました. Dùng cho những hành động ngoài tầm kiểm soát của người nói, như thời tiết và cảm xúc.
So với 始める
~始める là ‘bắt đầu’ trung tính và có thể mô tả hành động có kế hoạch (勉強し始める). ~出す dùng cho sự bắt đầu đột ngột. Thường không dùng ~出す cho hành động có kế hoạch: 勉強し出す nghe không tự nhiên khi làm có chủ ý.
Ví dụ
-
急(きゅう)に赤(あか)ちゃんが泣(な)き出(だ)しました。
Kyū ni akachan ga nakidashimashita.
Đứa bé đột nhiên bật khóc.
泣く → 泣き + 出す.
-
空(そら)が暗(くら)くなって、雨(あめ)が降(ふ)り出(だ)した。
Sora ga kuraku natte, ame ga furidashita.
Trời tối sầm lại và mưa bắt đầu rơi.
降る → 降り + 出す.
-
その話(はなし)を聞(き)いて、みんなが笑(わら)い出(だ)した。
Sono hanashi o kiite, minna ga waraidashita.
Nghe câu chuyện đó, mọi người bật cười.
笑う → 笑い + 出す.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào gốc động từ: 泣き出す, không phải 泣くだす hay 泣きますだす.
- Đừng dùng cho hành động có kế hoạch. Với những trường hợp đó dùng ~始める.
Thêm các điểm ngữ pháp
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.