JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

がり (gari)

~がり — người dễ cảm thấy ~

Tóm lại · がり là hậu tố gắn vào gốc tính từ để tạo danh từ nghĩa là ‘người có khuynh hướng cảm thấy ~’. 寒がり nghĩa là người dễ thấy lạnh. Nó mô tả khuynh hướng hay tính cách của một người.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 形容詞の語幹+がり gốc tính từ + がり (寒い → 寒がり, 暑い → 暑がり)
  • な形容詞の語幹+がり gốc tính từ な + がり (怖い・さびしがり)

Cách nối

Bỏ い của tính từ い rồi thêm がり: 寒い → 寒がり, 暑い → 暑がり, 恥ずかしい → 恥ずかしがり (hay xấu hổ), 怖い → 怖がり (dễ sợ). Một vài tính từ な cũng dùng được, như さびしがり.

Nó mô tả gì

Nó gọi tên một kiểu người theo khuynh hướng thường thấy của họ: 妹は寒がりです (em gái tôi dễ thấy lạnh). Nó là danh từ nên có thể đi với です, の và các trợ từ khác.

Liên hệ với ~がる

がり có nguồn gốc từ động từ ~がる (tỏ ra cảm thấy ~), dùng để mô tả cảm xúc của người khác: 寒がっている. Danh từ がり biến điều đó thành một đặc điểm.

Ví dụ

  • 妹(いもうと)は寒(さむ)がりです。

    Imōto wa samugari desu.

    Em gái tôi rất sợ lạnh.

    寒い → 寒 + がり.

  • 父(ちち)は暑(あつ)がりで、冬(ふゆ)でも窓(まど)を開(あ)ける。

    Chichi wa atsugari de, fuyu demo mado o akeru.

    Bố tôi dễ thấy nóng, nên ngay cả mùa đông cũng mở cửa sổ.

    暑がりで nối với mệnh đề sau.

  • その子(こ)は恥(は)ずかしがりで、あまり話(はな)さない。

    Sono ko wa hazukashigari de, amari hanasanai.

    Đứa bé đó hay xấu hổ và không nói nhiều.

    恥ずかしい → 恥ずかし + がり.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ い trước がり: 寒がり, không phải 寒いがり.
  • がり mô tả khuynh hướng chung của một người, không phải cảm giác lúc này. Với lúc này, dùng ~がる (寒がっている).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng