後(あと)で (ato de)
~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
Mẫu câu
-
動詞た形+あとでthể た + あとで (した後で) -
名詞+の+あとでdanh từ + の + あとで (食事の後で)
Cách nối
Sau động từ dùng thể quá khứ thông thường: 宿題をした後で. Sau danh từ dùng の: 食事の後で. Động từ chính có thể ở bất kỳ thì nào, vì thì theo mệnh đề chính.
あとで đứng một mình
あとで tự nó nghĩa là ‘lát nữa / sau’: 後で電話します (Lát nữa tôi sẽ gọi). Nó không cần mệnh đề đứng trước.
So với てから
Cả hai đều nghĩa là ‘sau’. てから nhấn mạnh rằng hành động thứ hai chỉ bắt đầu khi hành động thứ nhất đã xong, còn ~たあとで trung tính hơn về thứ tự và không nhấn mạnh sự nối tiếp ngay lập tức. Ngoài ra, あとで không đòi hỏi cùng chủ ngữ.
Ví dụ
-
食事(しょくじ)の後(あと)で、薬(くすり)を飲(の)みます。
Shokuji no ato de, kusuri o nomimasu.
Tôi uống thuốc sau bữa ăn.
Danh từ + の + 後で.
-
宿題(しゅくだい)をした後(あと)で、遊(あそ)びに行(い)った。
Shukudai o shita ato de, asobi ni itta.
Sau khi làm bài tập xong, tôi đã đi chơi.
した là thể quá khứ thông thường của する.
-
今(いま)は忙(いそが)しいので、後(あと)で電話(でんわ)します。
Ima wa isogashii node, ato de denwa shimasu.
Bây giờ tôi bận nên lát nữa tôi sẽ gọi cho bạn.
後で đứng một mình = ‘lát nữa’.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể た trước 後で: 食べた後で, không phải 食べる後で.
- Sau danh từ cần có の: 食事の後で, không phải 食事後で (cách sau là văn viết, 食事後).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.