JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mức độ & phạm vi

あまり~ない (amari~nai)

あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”

Tóm lại · あまり dùng với phủ định nghĩa là ‘không ~ lắm’ hoặc ‘không thường xuyên lắm’. Nó phủ định nhẹ nhàng mức độ hoặc tần suất. Nó đứng trước tính từ hoặc động từ ở dạng phủ định, và là cách nói ‘không’ nhẹ nhàng hơn so với phủ định thẳng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • あまり+い形容詞くない/な形容詞ではない あまり + tính từ phủ định (面白くない, 好きではない)
  • あまり+動詞ない形 あまり + động từ phủ định (行かない)

Cấu trúc

Đặt あまり trước vị ngữ phủ định: 面白くない → あまり面白くない. Với động từ, nó mô tả tần suất: あまり行かない (không đi thường xuyên).

Ý nghĩa và sắc thái

Đây không phải là phủ định hoàn toàn. あまり面白くない nghĩa là ‘không thú vị lắm’, nhẹ hơn 面白くない. Đây là cách lịch sự để nêu ý kiến tiêu cực nhẹ. Trong lời nói lịch sự: あまりおもしろくないです / あまりおもしろくありません.

Luôn đi với phủ định

あまり cần có phủ định ở cuối câu. あまり ở dạng khẳng định xuất hiện trong các mẫu khác (vd. あまりに~), không phải ở đây. Các từ gần nghĩa là それほど~ない và 全然~ない (mạnh hơn, ‘hoàn toàn không’).

Ví dụ

  • この映画(えいが)はあまり面白(おもしろ)くない。

    Kono eiga wa amari omoshirokunai.

    Bộ phim này không thú vị lắm.

    面白い → 面白くない (phủ định).

  • 今日(きょう)はあまりおなかがすいていない。

    Kyō wa amari onaka ga suite inai.

    Hôm nay tôi không đói lắm.

    Phủ định của ~ている: ~ていない.

  • あの店(みせ)へはあまり行(い)かない。

    Ano mise e wa amari ikanai.

    Tôi không hay đến cửa hàng đó.

    Với động từ, nó cho thấy tần suất thấp.

Lỗi thường gặp

  • あまり phải đi với phủ định: あまり高くない, không phải あまり高い.
  • Nó chỉ nhẹ. Để phủ định mạnh, dùng 全然~ない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng