JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

ようにする (you ni suru)

~ようにする — cố gắng ~, đảm bảo rằng ~

Tóm lại · Cho thấy nỗ lực liên tục để làm điều gì, hoặc để đảm bảo điều gì xảy ra hay không xảy ra: “cố gắng ~ / nhớ ~”. Gắn vào thể từ điển hoặc thể ない của động từ. Phổ biến cho thói quen và lời nhắc.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形/ない形 + ようにする 食べるようにする (cố gắng ăn) / 遅れないようにする (đảm bảo không đến muộn)
  • ようにしている/ようにしてください ている: như một thói quen. ください: như một lời nhờ

Nỗ lực liên tục

ようにする nêu mục đích: điều bạn cố gắng làm hoặc tránh. ようにしている nghĩa là bạn làm đều đặn như một nguyên tắc. Nó gợi ý nỗ lực, không đảm bảo kết quả.

Lời nhờ và lời khuyên

~ようにしてください là lời nhờ nhẹ nhàng rằng hãy đảm bảo điều gì đó xảy ra: 遅れないようにしてください. Nghe mềm hơn mệnh lệnh trực tiếp. So với ~ことにする là quyết định bạn đưa ra một lần.

Ví dụ

  • 毎日(まいにち)野菜(やさい)を食(た)べるようにしています。

    Mainichi yasai o taberu yō ni shite imasu.

    Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.

  • 健康(けんこう)のために、毎日(まいにち)歩(ある)くようにしています。

    Kenkō no tame ni, mainichi aruku yō ni shite imasu.

    Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày.

  • 約束(やくそく)の時間(じかん)に遅(おく)れないようにしてください。

    Yakusoku no jikan ni okurenai yō ni shite kudasai.

    Xin hãy đảm bảo không đến muộn giờ hẹn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cho nỗ lực, không dùng cho quyết định một lần. Với quyết định, nói ~ことにする.
  • Chỉ dùng cho hành động bạn kiểm soát được; đừng dùng với những việc như 雨が降る.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng