JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

くする (ku suru)

~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)

Tóm lại · Đổi い cuối của tính từ đuôi い thành く rồi thêm する để có nghĩa “làm cho cái gì đó ~”. Người thực hiện là chủ ngữ, vật bị thay đổi đi với を. Nó mô tả việc cố ý thay đổi một trạng thái.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • い形容詞(〜い → 〜く)+ する 小さい → 小さくする / 温かい → 温かくする
  • な形容詞・名詞 + に + する So sánh: きれいにする / お茶にする

Nguồn gốc

Nó ghép dạng trạng từ của tính từ đuôi い (~く) với する. 小さい thành 小さく, và 小さくする nghĩa là “làm cho nhỏ lại”. いい thành よく (よくする).

Khi nào dùng

Dùng để chỉnh âm lượng, nhiệt độ, độ sáng và những thứ tương tự: 音を小さくしてください, スープをもう少し温かくしてください. Dùng được cả khi nhờ vả lẫn khi mô tả hành động của chính mình.

Khác với ~くなる

~くなる là thay đổi tự xảy ra; ~くする là thay đổi do ai đó cố ý làm. 部屋が明るくなる (phòng trở nên sáng hơn), 部屋を明るくする (ai đó làm cho phòng sáng lên).

Ví dụ

  • 音(おと)を小(ちい)さくしてください。

    Oto o chiisaku shite kudasai.

    Làm ơn vặn nhỏ âm lượng xuống.

  • 部屋(へや)を明(あか)るくするために、電気(でんき)をつけた。

    Heya o akaruku suru tame ni, denki o tsuketa.

    Tôi bật đèn để căn phòng sáng hơn.

  • スープをもう少(すこ)し温(あたた)かくしてください。

    Sūpu o mō sukoshi atatakaku shite kudasai.

    Làm ơn hâm cho món súp nóng thêm một chút.

Lỗi thường gặp

  • Tính từ đuôi な và danh từ đi với にする, không phải くする: きれいにする, không phải きれいくする.
  • いい thành よくする, không phải いくする.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng