ことになる (koto ni naru)
~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形・ない形 + ことになる転勤する → 転勤することになる -
〜ことになった/〜ことになりましたThường dùng nhất ở quá khứ: “đã được quyết định / đã trở thành ~”
Nguồn gốc
こと cộng với なる (“trở thành”): “hóa ra là ~”. Ý nghĩa là mọi việc được định đoạt bởi hoàn cảnh bên ngoài người nói. Tin về một kết quả đã định thường được nói ở quá khứ, ことになった.
Khi nào dùng
Dùng cho thay đổi nhân sự, lịch họp và nội quy trường học: 来月、大阪へ転勤することになりました. Ngay cả khi người nói có tiếng nói, cách này vẫn khiêm tốn trình bày sự việc là “đã được quyết định”.
Khác với ことにする
ことにする nghĩa là bạn tự quyết định; ことになる nghĩa là do người khác hoặc hoàn cảnh quyết định. Dùng ことにした cho quyết định của chính mình và ことになった cho diễn tiến tự nhiên hoặc quyết định của người khác.
Ví dụ
-
来月(らいげつ)、大阪(おおさか)へ転勤(てんきん)することになりました。
Raigetsu, Ōsaka e tenkin suru koto ni narimashita.
Đã quyết định là tháng sau tôi sẽ chuyển công tác sang Osaka.
-
来年(らいねん)、学校(がっこう)が新(あたら)しくなることになった。
Rainen, gakkō ga atarashiku naru koto ni natta.
Đã quyết định là năm sau trường sẽ được xây mới.
-
会議(かいぎ)は金曜日(きんようび)に行(おこな)うことになりました。
Kaigi wa kin'yōbi ni okonau koto ni narimashita.
Đã quyết định là cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.
Lỗi thường gặp
- Với việc do chính bạn quyết định, dùng ことにする. 私は毎朝走ることになりました nghe như người khác quyết định thay bạn.
- ことになる không thể dùng cho mệnh lệnh hay yêu cầu.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
- のに ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.