JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

にする (ni suru)

~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”

Tóm lại · にする có hai cách dùng chính. Với danh từ, nó nghĩa là “chọn, quyết định lấy” (お茶にします). Với tính từ đuôi な hoặc danh từ mô tả trạng thái, nó nghĩa là “làm cho ~” (部屋をきれいにする). Người hành động là người chọn hoặc thay đổi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + に + する(選ぶ) 飲み物はお茶にします (tôi chọn trà)
  • な形容詞語幹・名詞 + に + する(変える)/い形容詞く + する きれいにする / 小さくする

Nguồn gốc

Trợ từ に đánh dấu kết quả của sự thay đổi hoặc lựa chọn, và する nghĩa là “làm”. お茶にする là “chốt lấy trà”; きれいにする là “đưa về trạng thái sạch”. Tính từ đuôi い dùng く (小さくする).

Khi nào dùng

Dùng khi gọi món hay lựa chọn (飲み物はお茶にします) và khi thay đổi trạng thái của căn phòng hay đồ vật (部屋をきれいにしました). Nó cũng bao gồm tính từ đuôi い, như テレビの音を小さくする.

Khác với になる

~にする là lựa chọn hoặc thay đổi có chủ ý; ~になる là thay đổi diễn ra tự nhiên. 部屋をきれいにする (ai đó dọn dẹp), 部屋がきれいになる (phòng trở nên sạch).

Ví dụ

  • 部屋(へや)をきれいにしました。

    Heya o kirei ni shimashita.

    Tôi đã dọn cho căn phòng sạch sẽ.

  • 飲(の)み物(もの)はお茶(ちゃ)にします。

    Nomimono wa ocha ni shimasu.

    Đồ uống thì tôi chọn trà.

  • テレビの音(おと)を小(ちい)さくしてください。

    Terebi no oto o chiisaku shite kudasai.

    Làm ơn vặn nhỏ tiếng tivi xuống.

    Tính từ đuôi い đi với く, không phải に.

Lỗi thường gặp

  • Tính từ đuôi い đi với くする, không phải にする. 小さいにする và 小さにする là sai.
  • にする dùng cho lựa chọn hoặc thay đổi có chủ ý; với thay đổi tự nhiên dùng になる.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng