こと (koto)
こと — biến động từ thành danh từ
Mẫu câu
-
動詞辞書形・ない形 + こと撮る → 撮ること / 続ける → 続けること -
〜ことが + 大切だ・好きだ・夢だ などLàm chủ ngữ: 続けることが大切だ
Nguồn gốc
こと là danh từ nghĩa là “việc, chuyện”. Sau động từ, nó tạo thành “việc làm ~”. Giống như danh từ, nó có thể đi với các trợ từ như は, が, を.
Khi nào dùng
Dùng để nói về sở thích, ước mơ và điều quan trọng: 私の趣味は写真を撮ることです, 外国で働くことが夢です. 〜ことが好きだ có thể thay cho ~のが好きだ.
Khác với の
の cũng có thể danh từ hóa động từ, nhưng với các động từ tri giác như 見る và 聞く thì dùng の (歩くのが見えた). Với sở thích, mục tiêu và câu ~ことです thì dùng こと.
Ví dụ
-
私(わたし)の趣味(しゅみ)は写真(しゃしん)を撮(と)ることです。
Watashi no shumi wa shashin o toru koto desu.
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
-
毎日(まいにち)続(つづ)けることが大切(たいせつ)だ。
Mainichi tsuzukeru koto ga taisetsu da.
Kiên trì mỗi ngày mới là điều quan trọng.
-
外国(がいこく)で働(はたら)くことが夢(ゆめ)です。
Gaikoku de hataraku koto ga yume desu.
Ước mơ của tôi là làm việc ở nước ngoài.
Lỗi thường gặp
- Trước こと dùng thể từ điển hoặc thể ない. Với thể quá khứ (撮ったこと), nghĩa đổi thành “đã từng làm”.
- Với các động từ tri giác như 見える và 聞こえる, dùng の chứ không dùng こと.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
- のに ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.