JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

こと (koto)

こと — biến động từ thành danh từ

Tóm lại · Thêm vào thể từ điển hoặc thể ない của động từ, こと biến hành động thành một cụm danh từ (“việc ~”). Nhờ vậy hành động có thể làm chủ ngữ hoặc vị ngữ: 趣味は写真を撮ることです.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形・ない形 + こと 撮る → 撮ること / 続ける → 続けること
  • 〜ことが + 大切だ・好きだ・夢だ など Làm chủ ngữ: 続けることが大切だ

Nguồn gốc

こと là danh từ nghĩa là “việc, chuyện”. Sau động từ, nó tạo thành “việc làm ~”. Giống như danh từ, nó có thể đi với các trợ từ như は, が, を.

Khi nào dùng

Dùng để nói về sở thích, ước mơ và điều quan trọng: 私の趣味は写真を撮ることです, 外国で働くことが夢です. 〜ことが好きだ có thể thay cho ~のが好きだ.

Khác với の

の cũng có thể danh từ hóa động từ, nhưng với các động từ tri giác như 見る và 聞く thì dùng の (歩くのが見えた). Với sở thích, mục tiêu và câu ~ことです thì dùng こと.

Ví dụ

  • 私(わたし)の趣味(しゅみ)は写真(しゃしん)を撮(と)ることです。

    Watashi no shumi wa shashin o toru koto desu.

    Sở thích của tôi là chụp ảnh.

  • 毎日(まいにち)続(つづ)けることが大切(たいせつ)だ。

    Mainichi tsuzukeru koto ga taisetsu da.

    Kiên trì mỗi ngày mới là điều quan trọng.

  • 外国(がいこく)で働(はたら)くことが夢(ゆめ)です。

    Gaikoku de hataraku koto ga yume desu.

    Ước mơ của tôi là làm việc ở nước ngoài.

Lỗi thường gặp

  • Trước こと dùng thể từ điển hoặc thể ない. Với thể quá khứ (撮ったこと), nghĩa đổi thành “đã từng làm”.
  • Với các động từ tri giác như 見える và 聞こえる, dùng の chứ không dùng こと.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng