JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

など (nado)

など — “vân vân / những thứ như ~”

Tóm lại · など đi sau một hoặc nhiều ví dụ và cho thấy còn có những thứ tương tự khác. Thường dùng dưới dạng 「A や B など」, và cũng có thể làm lời nói mềm đi bằng cách coi món đó chỉ là một ví dụ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞A + や + 名詞B + など りんごやみかんなどの果物 (trái cây như táo và quýt)
  • 名詞 + など + を/が/に… 掃除や洗濯などをします (làm việc như dọn dẹp, giặt giũ, v.v.)

Nguồn gốc

など là trợ từ dùng để nêu ví dụ. Nối nhiều mục bằng や rồi đặt など ở cuối. Có thể theo sau bằng の để bổ nghĩa cho danh từ (などの果物) hoặc bằng các trợ từ như を và が.

Khi nào dùng

Dùng để nêu ví dụ đồng thời ngụ ý còn nữa: 休みの日は掃除や洗濯などをします, かばんの中に本やノートなどが入っている. Trong văn nói thân mật còn dùng とか.

Điều cần lưu ý

など báo hiệu danh sách chưa đầy đủ. Muốn liệt kê hết, dùng と. Với một mục duy nhất, như お茶など、いかがですか, nó trở thành lời mời khiêm tốn, lịch sự.

Ví dụ

  • りんごやみかんなどの果物(くだもの)が好(す)きです。

    Ringo ya mikan nado no kudamono ga suki desu.

    Tôi thích các loại trái cây như táo và quýt.

  • 休(やす)みの日(ひ)は掃除(そうじ)や洗濯(せんたく)などをします。

    Yasumi no hi wa sōji ya sentaku nado o shimasu.

    Vào ngày nghỉ, tôi làm những việc như dọn dẹp, giặt giũ, v.v.

  • かばんの中(なか)に本(ほん)やノートなどが入(はい)っている。

    Kaban no naka ni hon ya nōto nado ga haitte iru.

    Trong cặp có sách, vở, v.v.

Lỗi thường gặp

  • Muốn liệt kê hết thì dùng と. ~や~など ngụ ý còn nữa.
  • Đừng bỏ trợ từ sau など: 掃除や洗濯などします nghe không tự nhiên; hãy nói などをします.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng