または (matawa)
または — “hoặc”
Mẫu câu
-
名詞A + または + 名詞Bペンまたは鉛筆 / 電車またはバス -
文A。または、文B。Nối câu: 電話してください。または、メールをください。
Nguồn gốc
または có nghĩa giống あるいは và cho thấy bạn có thể chọn một trong hai. Giữa các danh từ, nó có thể nối trực tiếp mà không cần trợ từ (ペンまたは鉛筆).
Khi nào dùng
Dùng khi phương án nào cũng được, như 黒または青のペンで書いてください, hoặc để nêu điều kiện trong biểu mẫu và thông báo. Trong văn nói thân mật, dùng か (ペンか鉛筆で書いて).
Điều cần lưu ý
または nghĩa là chọn một trong các phương án. Muốn gồm cả hai, dùng と hoặc や. Với ba mục trở lên, または thường chỉ xuất hiện trước mục cuối.
Ví dụ
-
ペンまたは鉛筆(えんぴつ)で書(か)いてください。
Pen mata wa enpitsu de kaite kudasai.
Làm ơn viết bằng bút mực hoặc bút chì.
-
電車(でんしゃ)またはバスで来(き)てください。
Densha mata wa basu de kite kudasai.
Làm ơn đến bằng tàu điện hoặc xe buýt.
-
黒(くろ)または青(あお)のペンで書(か)いてください。
Kuro mata wa ao no pen de kaite kudasai.
Làm ơn viết bằng bút màu đen hoặc xanh.
Lỗi thường gặp
- Nó không có nghĩa là cả hai. ペンまたは鉛筆 là một trong hai; muốn cả hai, hãy nói ペンと鉛筆.
- Nó nghe cứng trong văn nói thân mật, nơi か là bình thường.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
- のに ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.