に気(き)がつく (ni ki ga tsuku)
~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
Mẫu câu
-
名詞 + に + 気がつく忘れ物に気がつく / 間違いに気がつく -
普通形 + ことに + 気がつく誰かいることに気がつかなかった (tôi đã không nhận ra có ai đó ở đó)
Nguồn gốc
気 nghĩa là sự chú ý hay nhận thức và つく nghĩa là “bám vào”, tức “sự chú ý hướng tới nó”. Điều được nhận ra đi với に. Động từ 気づく có cùng nghĩa (間違いに気づいた).
Khi nào dùng
Dùng khi bạn phát hiện điều gì đó sau đó: 電車の中で忘れ物に気がつきました, 自分の間違いに気がついた. Với điều không nhận ra, dùng ~に気がつかなかった.
Điều cần lưu ý
気がつく dùng cho việc nhận ra một cách tự nhiên, bất chợt. Với việc cố ý chú ý, dùng 気をつける (足元に気をつけてください). Trước một mệnh đề, luôn thêm ことに.
Ví dụ
-
電車(でんしゃ)の中(なか)で忘(わす)れ物(もの)に気(き)がつきました。
Densha no naka de wasuremono ni ki ga tsukimashita.
Tôi nhận ra mình đã bỏ quên đồ trên tàu.
-
自分(じぶん)の間違(まちが)いに気(き)がついた。
Jibun no machigai ni ki ga tsuita.
Tôi đã nhận ra lỗi của chính mình.
-
後(うし)ろに誰(だれ)かいることに気(き)がつかなかった。
Ushiro ni dare ka iru koto ni ki ga tsukanakatta.
Tôi đã không nhận ra có ai đó ở phía sau.
Lỗi thường gặp
- Trợ từ là に, không phải を: 間違いを気がつく là sai.
- Trước mệnh đề cần có ことに: 誰かいる気がつかなかった là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
- のに ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.