JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

じゃないか (janai ka)

~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”

Tóm lại · じゃないか (thân mật; lịch sự là ではありませんか) có ba cách dùng phổ biến: chỉ ra điều người nói vừa nhận thấy (“đó là ~ mà!”), xin sự đồng tình, và khi đi với thể ý chí thì rủ người khác (“chúng ta hãy ~”).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形(名詞・な形容詞は だ を除く)+ じゃないか いい天気じゃないか (Thời tiết đẹp nhỉ!)
  • 動詞の意向形 + じゃないか 行こうじゃないか (Mình đi nhé?)

Nguồn gốc

Đây là dạng thân mật của ~ではないか. Nó trông như câu hỏi phủ định, nhưng thực ra không hỏi “có phải không?” Thay vào đó nó thu hút sự chú ý của người nghe (“nhìn kìa, nó là ~”) hoặc xin sự đồng tình.

Khi nào dùng

Với lời nhận xét hay cảm thán, như いい天気じゃないか, giọng xuống ở cuối. Sau thể ý chí, như みんなで行こうじゃないか, nó thành lời kêu gọi khá mạnh với nhóm của bạn: “làm thôi nào.”

Điều cần lưu ý

Nó thân mật và hơi nam tính. Với phụ nữ hoặc cấp trên, ~ではありませんか hoặc ~でしょう tự nhiên hơn. ~じゃない? có nghĩa tương tự và được dùng rộng rãi hơn.

Ví dụ

  • みんなで一緒(いっしょ)に行(い)こうじゃないか。

    Minna de issho ni ikō janai ka.

    Tất cả chúng ta cùng đi nhé?

    Thể ý chí + じゃないか = lời kêu gọi cùng tham gia.

  • いい天気(てんき)じゃないか、散歩(さんぽ)に行(い)こう。

    Ii tenki janai ka, sanpo ni ikō.

    Thời tiết đẹp nhỉ, mình đi dạo thôi.

  • もう少(すこ)し待(ま)ってみようじゃないか。

    Mō sukoshi matte miyō janai ka.

    Mình đợi thêm một chút nữa nhé?

Lỗi thường gặp

  • Đây không phải câu hỏi phủ định thực sự. いい天気じゃないか nghĩa là “thời tiết đẹp quá,” không phải câu hỏi “thời tiết không đẹp sao?”
  • Đừng dùng với cấp trên. Khi lịch sự, hãy nói ~ではありませんか hoặc ~ましょう.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng