JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

ことにする (koto ni suru)

~ことにする — “quyết định ~”

Tóm lại · ことにする diễn tả quyết định của chính người nói là làm (hoặc không làm) điều gì. Nó đi sau thể từ điển hoặc thể ない. Ở quá khứ, ことにした cho biết một quyết định đã có; ở hiện tại, ことにする nêu quyết định ngay lúc nói.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + ことにする/ことにした 走る → 走ることにした
  • 動詞ない形 + ことにする Quyết định không làm: たばこを吸わないことにする

Nguồn gốc

こと cộng với する nghĩa là “chọn làm ~”. Nó nhấn vào hành động lựa chọn hơn là kết quả. Dạng lịch sự là ことにします.

Khi nào dùng

Dùng để quyết định thói quen hoặc mục tiêu mới: 毎朝走ることにしました, たばこをやめることにした. Cảm giác lựa chọn tương tự cũng có khi chọn món ăn bằng これにします.

Khác với ことになる

ことにする là quyết định của chính bạn; ことになる là do người khác hoặc hoàn cảnh quyết định. ~ことにしている nghĩa là bạn giữ một quy tắc tự đặt ra như một thói quen.

Ví dụ

  • 毎朝(まいあさ)走(はし)ることにしました。

    Maiasa hashiru koto ni shimashita.

    Tôi đã quyết định sẽ chạy bộ mỗi sáng.

  • 体(からだ)のために、たばこをやめることにした。

    Karada no tame ni, tabako o yameru koto ni shita.

    Vì sức khỏe, tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.

  • 今年(ことし)は日本語(にほんご)の試験(しけん)を受(う)けることにする。

    Kotoshi wa Nihongo no shiken o ukeru koto ni suru.

    Năm nay tôi quyết định sẽ thi tiếng Nhật.

Lỗi thường gặp

  • Với việc do người khác quyết định, dùng ことになる. 会社が転勤させることにした khiến công ty trở thành người quyết định.
  • Chú ý thứ tự với phủ định: 行かないことにする (quyết định không đi) khác với 行くことにしない (không quyết định đi).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng