の中(なか)で (no naka de)
~の中で — “trong số ~ / trong ~”
Mẫu câu
-
名詞(範囲・グループ)+ の中で + 一番/最も + 形容詞クラスの中で一番背が高い / 四季の中で秋が一番好きだ -
A の中で B が いちばん ~この店の中で、このケーキが一番人気だ
Nguồn gốc
中 nghĩa là “bên trong một phạm vi” và で đánh dấu nơi chốn hay phạm vi. クラスの中で nghĩa là “trong lớp”. Phạm vi có thể là một nhóm người, các mùa, địa điểm hay chủng loại.
Khi nào dùng
Dùng để nêu cái đứng đầu trong ba mục trở lên: クラスの中で彼が一番背が高い, 四季の中で秋が一番好きだ, この店の中で、このケーキが一番人気だ. Để hỏi, nói ~の中で、何がいちばん~ですか.
Khác với các từ tương tự
Với hai mục, dùng AよりBのほうが~; với ba mục trở lên, dùng Aの中でBがいちばん~. Khi so sánh, hãy giữ で.
Ví dụ
-
クラスの中(なか)で彼(かれ)が一番(いちばん)背(せ)が高(たか)い。
Kurasu no naka de kare ga ichiban se ga takai.
Trong lớp, anh ấy cao nhất.
-
四季(しき)の中(なか)で秋(あき)が一番(いちばん)好(す)きだ。
Shiki no naka de aki ga ichiban suki da.
Trong bốn mùa, tôi thích mùa thu nhất.
-
この店(みせ)の中(なか)で、このケーキが一番(いちばん)人気(にんき)だ。
Kono mise no naka de, kono kēki ga ichiban ninki da.
Trong cửa hàng này, chiếc bánh này được ưa chuộng nhất.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng cho chỉ hai mục; hãy so sánh bằng AよりBのほうが.
- Phạm vi phải là danh từ; nó không đi sau tính từ như 高い.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- なかなか~ない なかなか~ない — “mãi không ~ / cứ không chịu ~”
- そんなに そんなに — “đến mức đó / như vậy ~”
- より ~より — hơn ~
- 全然(ぜんぜん)~ない 全然~ない — hoàn toàn không ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.