JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mức độ & phạm vi

全然(ぜんぜん)~ない (zenzen~nai)

全然~ない — hoàn toàn không ~

Tóm lại · Dùng với động từ hoặc tính từ phủ định để phủ nhận hoàn toàn: “hoàn toàn không”. 全然 là trạng từ đặt trước vị ngữ. Dùng được với động từ, tính từ và khả năng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 全然 + 動詞ない形 全然 + thể ない: 全然飲まない (hoàn toàn không uống)
  • 全然 + 形容詞くない 全然 + tính từ phủ định: 全然おいしくない

Phủ nhận mạnh, hoàn toàn

全然 đẩy mức phủ định xuống bằng không: không một chút nào. 分からない nghĩa là “tôi không hiểu”, còn 全然分からない nghĩa là “tôi chẳng hiểu gì cả”. Nó mạnh hơn あまり~ない (không ~ lắm) và hơi suồng sã.

Lưu ý về cách nói trong hội thoại

Trong lời nói của giới trẻ, bạn có thể nghe 全然いい hoặc 全然大丈夫 với nghĩa “hoàn toàn ổn”, nhưng trong bài thi và văn viết trang trọng, 全然 đi với phủ định. Hãy so sánh với ちっとも~ない và まったく~ない.

Ví dụ

  • お酒(さけ)は全然(ぜんぜん)飲(の)まない。

    Osake wa zenzen nomanai.

    Tôi hoàn toàn không uống rượu.

  • この問題(もんだい)の意味(いみ)が全然(ぜんぜん)分(わ)からない。

    Kono mondai no imi ga zenzen wakaranai.

    Tôi hoàn toàn không hiểu ý nghĩa của bài toán này.

  • 薬(くすり)を飲(の)んだのに、熱(ねつ)が全然(ぜんぜん)下(さ)がらない。

    Kusuri o nonda noni, netsu ga zenzen sagaranai.

    Dù đã uống thuốc mà cơn sốt vẫn không hạ chút nào.

Lỗi thường gặp

  • Trong ngữ pháp chuẩn của JLPT, 全然 đi với phủ định: 全然分からない. Đừng dùng với câu khẳng định thông thường.
  • Hãy ghép nó với vị ngữ mà nó phủ định; đặt 全然 ngay trước vị ngữ đó.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng