JLPT N4 · Mẫu câu
て / で (te / de)
~て / ~で — nối các mệnh đề bằng thể て
Tóm lại · Thể て nối các mệnh đề: hành động nối tiếp (食べて、走った), lý do (風邪をひいて、休んだ), hoặc liệt kê đặc điểm (安くて、おいしい). Tính từ い dùng ~くて; tính từ na và danh từ dùng ~で.
Mẫu câu
-
動詞て形Động từ thể て (食べて、走る) -
い形容詞:〜くてTính từ い ~くて (安くて、おいしい) -
な形容詞・名詞:〜でTính từ na / danh từ ~で (静かで、きれい)
Ba vai trò
Trình tự (食べて、走る), nguyên nhân hoặc lý do (風邪をひいて、休んだ), và liệt kê (安くて、おいしい). Ngữ cảnh cho biết đó là nghĩa nào.
Thì
Thì được quyết định bởi vị ngữ cuối câu. Đừng thêm た vào phần phía trước (× 食べたて).
Ví dụ
-
風邪(かぜ)をひいて、学校(がっこう)を休(やす)みました。
Kaze o hiite, gakkō o yasumimashita.
Tôi bị cảm nên nghỉ học.
-
朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べて、公園(こうえん)を走(はし)りました。
Asa gohan o tabete, kōen o hashirimashita.
Tôi ăn sáng xong rồi chạy bộ trong công viên.
-
この店(みせ)は安(やす)くて、料理(りょうり)もおいしいです。
Kono mise wa yasukute, ryōri mo oishii desu.
Quán này rẻ mà đồ ăn cũng ngon.
Lỗi thường gặp
- Sau て chỉ lý do, không thể đặt lời nhờ, mệnh lệnh hay ý định (× 忙しくて手伝ってください).
- Giữ mệnh đề trước không chia thì; chỉ vị ngữ cuối mới chia quá khứ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.