JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

に (ni)

~に — thời gian, điểm đến, nơi tồn tại

Tóm lại · Trợ từ chỉ một thời điểm, điểm đến, nơi một vật tồn tại và đối tượng của hành động. Đi sau danh từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 時刻・日付・曜日+に thời gian / ngày + に
  • 場所+に+あります/います nơi chốn + に + あります / います

に chỉ thời gian

Đánh dấu một thời điểm: 七時に, 日曜日に. Không dùng với 今日, 毎日 hay いつも.

Điểm đến và sự tồn tại

へ trong 山へ行きます có thể thay bằng に. Nơi một vật ở dùng に: 机の上に本があります.

Khác với で

Nơi hành động diễn ra dùng で; nơi một vật tồn tại dùng に.

Ví dụ

  • 七時(しちじ)に起(お)きます。

    Shichiji ni okimasu.

    Tôi dậy lúc bảy giờ.

  • 日曜日(にちようび)に山(やま)へ行(い)きます。

    Nichiyōbi ni yama e ikimasu.

    Chủ nhật tôi đi lên núi.

  • 机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)があります。

    Tsukue no ue ni hon ga arimasu.

    Có một quyển sách ở trên bàn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nói 毎日に hay 今日に.
  • Phân biệt に và で: tồn tại dùng に, hành động dùng で.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng