JLPT N5 · Cách diễn đạt hữu ích
ましょう (mashō)
〜ましょう — chúng ta hãy / chúng ta … nhé
Tóm lại · ましょう rủ ai đó cùng làm gì (“chúng ta hãy …”). ましょうか làm nhẹ đi thành “chúng ta … nhé? / để tôi … nhé?”.
Mẫu câu
-
V-ましょう。Chúng ta hãy làm V. -
V-ましょうか。Chúng ta làm V nhé? / Để tôi làm V nhé?
Rủ rê
Thay ます bằng ましょう để đề nghị cùng làm gì đó: いきましょう (đi nào), たべましょう (ăn nào).
Nhẹ nhàng hơn: ましょうか
ましょうか hỏi “chúng ta … nhé?” hoặc đề nghị giúp “để tôi … nhé?”: てつだいましょうか (để tôi giúp nhé?).
Đáp lại lời rủ
Đồng ý bằng そうしましょう (cứ làm vậy nhé) hoặc ええ、〜ましょう.
Ví dụ
-
いっしょに ひるごはんを たべましょう。
Issho ni hirugohan o tabemashō.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
-
そろそろ いきましょう。
Sorosoro ikimashō.
Chúng ta đi thôi nào.
-
まどを あけましょうか。
Mado o akemashō ka.
Để tôi mở cửa sổ nhé?
ましょうか dùng để đề nghị giúp hoặc rủ nhẹ nhàng.
Lỗi thường gặp
- ましょう gắn vào thân động từ giống như ます (いき+ましょう), không gắn vào thể từ điển.
- ましょう dùng để rủ cùng làm một việc *cùng nhau*. Để nhờ người khác làm gì, hãy dùng 〜て ください.
Thêm các điểm ngữ pháp
- たい 〜たい — muốn làm
- ほしい 〜が ほしい — muốn (một thứ)
- から 〜から — vì (lý do)
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.