JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Động từ cơ bản

ます (masu)

〜ます — thể lịch sự của động từ

Tóm lại · Đuôi ます làm động từ trở nên lịch sự. Nó đổi thành ません (phủ định), ました (quá khứ) và ませんでした (quá khứ phủ định).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V-ます làm V (lịch sự, hiện tại/tương lai)
  • V-ません không làm V
  • V-ました / V-ませんでした đã làm V / đã không làm V

Chức năng

Thể từ điển của động từ (のむ, “uống”) trở nên lịch sự khi đổi thành ます: のみます. Hãy dùng thể ます trong lời nói lịch sự hằng ngày.

Bốn đuôi

Hiện tại/tương lai: のみます. Phủ định: のみません. Quá khứ: のみました. Quá khứ phủ định: のみませんでした.

Hiện tại bao hàm cả tương lai

Tiếng Nhật không có thì tương lai riêng. あした いきます nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ đi”.

Ví dụ

  • まいにち コーヒーを のみます。

    Mainichi kōhī o nomimasu.

    Ngày nào tôi cũng uống cà phê.

  • きのう えいがを みました。

    Kinō eiga o mimashita.

    Hôm qua tôi đã xem phim.

    ました = quá khứ lịch sự.

  • あしたは いきません。

    Ashita wa ikimasen.

    Ngày mai tôi sẽ không đi.

    ません ở hiện tại cũng bao hàm tương lai.

Lỗi thường gặp

  • ます gắn vào thân động từ, không gắn vào thể từ điển: のむ → のみ + ます (のみます), không bao giờ là ×のむます.
  • Cùng một thể ます hiện tại được dùng cho thói quen và tương lai — không có đuôi tương lai riêng.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng