JLPT N5 · Động từ cơ bản
て (te)
Thể て — nối hành động & yêu cầu
Tóm lại · Thể て nối các hành động (“làm X rồi làm Y”), tạo lời yêu cầu lịch sự với ください, và tạo thể tiếp diễn với います.
Mẫu câu
-
V-て、〜làm V, rồi … -
V-て ください。Xin hãy làm V. -
V-て います。đang làm V (bây giờ)
Nối các hành động
Thể て nối các động từ theo trình tự: おきて、ごはんを たべて、いきます (thức dậy, ăn cơm, rồi đi).
Đưa ra yêu cầu
V-て + ください là lời yêu cầu lịch sự: ちょっと まって ください (xin hãy đợi một chút).
Hành động đang diễn ra
V-て + います nghĩa là đang xảy ra ngay bây giờ: いま たべて います (tôi đang ăn).
Ví dụ
-
あさ おきて、コーヒーを のみます。
Asa okite, kōhī o nomimasu.
Buổi sáng tôi thức dậy rồi uống cà phê.
-
ここに なまえを かいて ください。
Koko ni namae o kaite kudasai.
Xin hãy viết tên của bạn vào đây.
-
いま ごはんを たべて います。
Ima gohan o tabete imasu.
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
Lỗi thường gặp
- Mỗi nhóm động từ tạo thể て theo cách khác nhau (のむ→のんで, たべる→たべて, する→して) — hãy học theo từng nhóm.
- Riêng thể て chưa phải là một câu lịch sự hoàn chỉnh; hãy kết thúc bằng ください, います, hoặc một động từ khác.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- い Tính từ い
- な Tính từ な
- たい 〜たい — muốn làm
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.