JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Động từ cơ bản

て (te)

Thể て — nối hành động & yêu cầu

Tóm lại · Thể て nối các hành động (“làm X rồi làm Y”), tạo lời yêu cầu lịch sự với ください, và tạo thể tiếp diễn với います.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V-て、〜 làm V, rồi …
  • V-て ください。 Xin hãy làm V.
  • V-て います。 đang làm V (bây giờ)

Nối các hành động

Thể て nối các động từ theo trình tự: おきて、ごはんを たべて、いきます (thức dậy, ăn cơm, rồi đi).

Đưa ra yêu cầu

V-て + ください là lời yêu cầu lịch sự: ちょっと まって ください (xin hãy đợi một chút).

Hành động đang diễn ra

V-て + います nghĩa là đang xảy ra ngay bây giờ: いま たべて います (tôi đang ăn).

Ví dụ

  • あさ おきて、コーヒーを のみます。

    Asa okite, kōhī o nomimasu.

    Buổi sáng tôi thức dậy rồi uống cà phê.

  • ここに なまえを かいて ください。

    Koko ni namae o kaite kudasai.

    Xin hãy viết tên của bạn vào đây.

  • いま ごはんを たべて います。

    Ima gohan o tabete imasu.

    Bây giờ tôi đang ăn cơm.

Lỗi thường gặp

  • Mỗi nhóm động từ tạo thể て theo cách khác nhau (のむ→のんで, たべる→たべて, する→して) — hãy học theo từng nhóm.
  • Riêng thể て chưa phải là một câu lịch sự hoàn chỉnh; hãy kết thúc bằng ください, います, hoặc một động từ khác.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng