JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Động từ cơ bản

ない (nai)

Thể ない — phủ định thông thường

Tóm lại · Thể ない là dạng phủ định thông thường (thân mật) của động từ: “không làm”. Dạng lịch sự tương đương là ません.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V-ない không làm V (thông thường)
  • V-ない で ください。 Xin đừng làm V.

Chức năng

ない là “không” dạng thân mật: のむ → のまない (không uống), たべる → たべない (không ăn). Nó tương ứng với ません lịch sự.

Yêu cầu phủ định

V-ない + で ください nghĩa là “xin đừng”: ここに はいらないで ください (xin đừng vào đây).

Thông thường và lịch sự

Dùng ない với bạn bè và gia đình; dùng ません trong tình huống lịch sự. Cùng nghĩa, khác mức độ lịch sự.

Ví dụ

  • わたしは にくを たべない。

    Watashi wa niku o tabenai.

    Tôi không ăn thịt.

  • きょうは いかない。

    Kyō wa ikanai.

    Hôm nay tôi không đi.

  • しゃしんを とらないで ください。

    Shashin o toranaide kudasai.

    Xin đừng chụp ảnh.

Lỗi thường gặp

  • ない gắn vào theo nhóm: động từ nhóm う đổi âm cuối sang hàng あ + ない (のむ→のまない), không phải ×のむない.
  • ある (có, dùng cho đồ vật) là bất quy tắc: phủ định của nó đơn giản là ない, không phải ×あらない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng