みたいな (mitai na)
~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
Mẫu câu
-
名詞 + みたいな + 名詞兄みたいな人 / 夏みたいな天気 -
普通形 + みたいな + 名詞先生みたいな話し方 (cách nói chuyện như giáo viên)
Nguồn gốc
Đây là dạng của みたいだ bổ nghĩa cho danh từ: だ đổi thành な. Đặt sau danh từ để nói “một ~ kiểu ~”.
Khi nào dùng
Dùng để mô tả người, thời tiết, cách nói chuyện v.v. bằng cách so sánh: 兄みたいな人になりたいです, 今日は夏みたいな天気だ. Nó cũng dùng để nêu ví dụ; 彼みたいな人 có nghĩa như 彼のような人.
Quan hệ với các dạng khác
みたいだ kết thúc câu, みたいに đứng trước động từ hoặc tính từ, và みたいな đứng trước danh từ. Trong văn phong lịch sự hoặc văn viết, dùng のような.
Ví dụ
-
兄(あに)みたいな人(ひと)になりたいです。
Ani mitai na hito ni naritai desu.
Tôi muốn trở thành một người như anh trai mình.
-
今日(きょう)は夏(なつ)みたいな天気(てんき)だ。
Kyō wa natsu mitai na tenki da.
Hôm nay thời tiết cứ như mùa hè.
-
彼(かれ)は先生(せんせい)みたいな話(はな)し方(かた)をする。
Kare wa sensei mitai na hanashikata o suru.
Anh ấy nói chuyện như một giáo viên.
Lỗi thường gặp
- Trước danh từ dùng みたいな; đừng lẫn với みたいだ hay みたいに (兄みたいな人).
- Nó gắn trực tiếp vào danh từ. 兄のみたいな人 là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.