かもしれない (kamo shirenai)
~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形 + かもしれない降る → 降るかもしれない / 帰った → 帰ったかもしれない -
名詞・な形容詞(だ を除く)+ かもしれない雨かもしれない / 間違いかもしれない
Nguồn gốc
Nó kết hợp かも và しれない (“không thể biết”), ban đầu nghĩa là “tôi không biết liệu có như vậy không.” Từ đó có nghĩa “có khả năng.” Trong lời nói, chỉ riêng かも rất phổ biến.
Khi nào dùng
Dùng để đoán một cách khiêm tốn về những điều bạn không chắc, như thời tiết hay hành động của người khác: 午後から雨が降るかもしれません. Khả năng có thể khoảng một nửa hoặc thậm chí thấp.
Khác với các từ tương tự
はずだ và きっと cho thấy sự tự tin cao; かもしれない cho thấy sự tự tin thấp và đưa ra một khả năng giữa nhiều khả năng. でしょう là suy đoán của người nói, còn かもしれない báo hiệu rằng vẫn còn những khả năng khác.
Ví dụ
-
午後(ごご)から雨(あめ)が降(ふ)るかもしれません。
Gogo kara ame ga furu kamo shiremasen.
Chiều nay có thể trời sẽ mưa.
-
彼(かれ)はもう家(いえ)に帰(かえ)ったかもしれない。
Kare wa mō ie ni kaetta kamo shirenai.
Anh ấy có thể đã về nhà rồi.
Thể quá khứ thông thường (帰った) chỉ điều có thể đã xảy ra.
-
この道(みち)は間違(まちが)っているかもしれません。
Kono michi wa machigatte iru kamo shiremasen.
Con đường này có thể là đường sai.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng だ trước nó: 雨かもしれない, không phải 雨だかもしれない.
- Đừng dùng cho điều bạn chắc chắn; hãy dùng はずだ hoặc にちがいない.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.