かしら (ka shira)
~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形 + かしら晴れる → 晴れるかしら / 合う → 合うかしら -
名詞・な形容詞(だ を除く)+ かしら本当かしら / 大丈夫かしら
Nguồn gốc
Nó kết hợp trợ từ nghi vấn か với しら, từ 知らぬ (“không biết”). Nghĩa là “tôi không biết liệu ~.”
Khi nào dùng
Dùng để nói một câu hỏi với chính mình, gần như nghĩ thành tiếng: 明日は晴れるかしら. Nó cũng có thể là lời nhờ gián tiếp, như ~てくれないかしら. Danh từ và tính từ な không có だ.
Điều cần lưu ý
Nó mang tính hội thoại và không hợp với văn viết hay lời nói trang trọng. Đàn ông thường dùng かな với cùng nghĩa, và かしら mang cảm giác nữ tính.
Ví dụ
-
明日(あした)は晴(は)れるかしら。
Ashita wa hareru kashira.
Không biết ngày mai trời có nắng không nhỉ.
-
この服(ふく)、私(わたし)に合(あ)うかしら。
Kono fuku, watashi ni au kashira.
Không biết bộ đồ này có hợp với mình không nhỉ.
-
もう電車(でんしゃ)は行(い)ってしまったかしら。
Mō densha wa itte shimatta kashira.
Không biết tàu đã chạy mất rồi chưa nhỉ.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt だ trước nó: 本当かしら, không phải 本当だかしら.
- Đàn ông, văn viết và hội thoại với cấp trên thường dùng かな hoặc でしょうか thay vào đó.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.