JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

と言(い)われている (to iwarete iru)

~と言われている — người ta nói rằng ~

Tóm lại · Truyền đạt điều mọi người nói chung nói hoặc tin: “người ta nói rằng ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Dùng cho kiến thức chung, truyền thống, truyền thuyết và những ý kiến phổ biến, nghe hơi trang trọng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + と言われている/と言われています thể thông thường + と言われている (bị động của 言う + ている)

Ý nghĩa

言われている là thể bị động của 言う cộng với ている, “đang được nói”. Nguồn không phải một người cụ thể mà là mọi người nói chung, nên hợp với những sự thật được biết rộng rãi hoặc truyền lại.

So với と聞いた

~と聞いた nói rằng cá nhân bạn nghe được từ ai đó. ~と言われている là lời thuật chung, không có nguồn cá nhân. Thường dùng trong giải thích, tin tức và sách hướng dẫn.

Ví dụ

  • この寺(てら)は千年前(せんねんまえ)に建(た)てられたと言(い)われています。

    Kono tera wa sennen mae ni taterareta to iwarete imasu.

    Người ta nói rằng ngôi chùa này được xây cách đây một nghìn năm.

  • この果物(くだもの)は体(からだ)にいいと言(い)われている。

    Kono kudamono wa karada ni ii to iwarete iru.

    Loại trái cây này được cho là tốt cho sức khỏe.

  • その山(やま)には昔(むかし)神様(かみさま)がいたと言(い)われています。

    Sono yama ni wa mukashi kamisama ga ita to iwarete imasu.

    Người ta nói rằng ngày xưa có một vị thần ở trên ngọn núi đó.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho điều nghe từ một người cụ thể; hãy dùng ~と聞いた hoặc ~そうだ cho trường hợp đó.
  • Giữ ている: chỉ 言われる thì nghe như một lần bị nói cho điều gì đó.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng