と言(い)われている (to iwarete iru)
~と言われている — người ta nói rằng ~
Mẫu câu
-
普通形 + と言われている/と言われていますthể thông thường + と言われている (bị động của 言う + ている)
Ý nghĩa
言われている là thể bị động của 言う cộng với ている, “đang được nói”. Nguồn không phải một người cụ thể mà là mọi người nói chung, nên hợp với những sự thật được biết rộng rãi hoặc truyền lại.
So với と聞いた
~と聞いた nói rằng cá nhân bạn nghe được từ ai đó. ~と言われている là lời thuật chung, không có nguồn cá nhân. Thường dùng trong giải thích, tin tức và sách hướng dẫn.
Ví dụ
-
この寺(てら)は千年前(せんねんまえ)に建(た)てられたと言(い)われています。
Kono tera wa sennen mae ni taterareta to iwarete imasu.
Người ta nói rằng ngôi chùa này được xây cách đây một nghìn năm.
-
この果物(くだもの)は体(からだ)にいいと言(い)われている。
Kono kudamono wa karada ni ii to iwarete iru.
Loại trái cây này được cho là tốt cho sức khỏe.
-
その山(やま)には昔(むかし)神様(かみさま)がいたと言(い)われています。
Sono yama ni wa mukashi kamisama ga ita to iwarete imasu.
Người ta nói rằng ngày xưa có một vị thần ở trên ngọn núi đó.
Lỗi thường gặp
- Không dùng cho điều nghe từ một người cụ thể; hãy dùng ~と聞いた hoặc ~そうだ cho trường hợp đó.
- Giữ ている: chỉ 言われる thì nghe như một lần bị nói cho điều gì đó.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.