ように / ような (you ni / you na)
~ように/~ような — giống như ~, như ~
Mẫu câu
-
名詞 + の + ような + 名詞giống như ~ (trước danh từ): 春のような暖かい日 -
名詞 + の + ように + 動詞/形容詞như ~ (trước động từ hoặc tính từ): 母の料理のようにおいしい
So sánh ví von
Đặt thứ bạn so sánh trước の rồi thêm ような hoặc ように. ような hoạt động như tính từ gắn với danh từ, còn ように như trạng từ. Chuẩn so sánh thường là thứ quen thuộc, như hoa hay mùa xuân.
Nêu ví dụ
ような cũng có thể đưa ra ví dụ: 私のような初心者 (người mới bắt đầu như tôi), 東京のような大きな町 (thành phố lớn như Tokyo). Trong cách dùng này, ví dụ là đại diện tiêu biểu của nhóm.
Ví dụ
-
彼女(かのじょ)は花(はな)のような人(ひと)です。
Kanojo wa hana no yō na hito desu.
Cô ấy là một người như bông hoa.
-
今日(きょう)は春(はる)のような暖(あたた)かい日(ひ)です。
Kyō wa haru no yō na atatakai hi desu.
Hôm nay là một ngày ấm áp như mùa xuân.
-
母(はは)が作(つく)る料理(りょうり)のようにおいしく作(つく)りたい。
Haha ga tsukuru ryōri no yō ni oishiku tsukuritai.
Tôi muốn nấu ngon như món ăn mẹ tôi nấu.
Lỗi thường gặp
- Đặt の giữa danh từ và ような: 花のような, không phải 花ような.
- Chọn ような trước danh từ và ように trước động từ hoặc tính từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.