JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

らしい (rashii)

~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”

Tóm lại · Dùng để nói điều dựa trên thông tin bạn nghe được hoặc bằng chứng bạn quan sát. Nó đi sau thể thường (danh từ và tính từ đuôi な bỏ だ). Nó bao gồm cả tin đồn lẫn suy luận từ bằng chứng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形+らしい Thể thường + らしい (辞めるらしい / 面白いらしい)
  • 名詞・な形容詞(だ無し)+らしい Danh từ / tính từ đuôi な (bỏ だ) + らしい

Ý nghĩa

彼は辞めるらしい nói rằng “có vẻ anh ấy sắp nghỉ việc”, dựa trên điều bạn nghe hoặc tình hình. Bạn chưa tự xác nhận.

So với các dạng tương tự

Nó cũng dùng để suy luận từ bằng chứng trước mắt, như 地面がぬれている。雨が降ったらしい。So với ~そうだ (tin đồn) chỉ đơn giản truyền đạt thông tin, らしい giữ một chút khoảng cách. Một cách dùng khác, như 男らしい, nghĩa là “đúng kiểu / xứng với”.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は来週(らいしゅう)会社(かいしゃ)を辞(や)めるらしい。

    Kare wa raishū kaisha o yameru rashii.

    Nghe nói tuần sau anh ấy sẽ nghỉ việc ở công ty.

  • あの映画(えいが)はとても面白(おもしろ)いらしい。

    Ano eiga wa totemo omoshiroi rashii.

    Nghe nói bộ phim đó rất hay.

  • 地面(じめん)がぬれている。夜(よる)に雨(あめ)が降(ふ)ったらしい。

    Jimen ga nurete iru. Yoru ni ame ga futta rashii.

    Mặt đất ướt. Có vẻ ban đêm trời đã mưa.

Lỗi thường gặp

  • Đừng giữ だ trước らしい (雨らしい, không phải 雨だらしい).
  • Đừng dùng cho điều bạn đã trực tiếp xác nhận.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng