らしい (rashii)
~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
Mẫu câu
-
普通形+らしいThể thường + らしい (辞めるらしい / 面白いらしい) -
名詞・な形容詞(だ無し)+らしいDanh từ / tính từ đuôi な (bỏ だ) + らしい
Ý nghĩa
彼は辞めるらしい nói rằng “có vẻ anh ấy sắp nghỉ việc”, dựa trên điều bạn nghe hoặc tình hình. Bạn chưa tự xác nhận.
So với các dạng tương tự
Nó cũng dùng để suy luận từ bằng chứng trước mắt, như 地面がぬれている。雨が降ったらしい。So với ~そうだ (tin đồn) chỉ đơn giản truyền đạt thông tin, らしい giữ một chút khoảng cách. Một cách dùng khác, như 男らしい, nghĩa là “đúng kiểu / xứng với”.
Ví dụ
-
彼(かれ)は来週(らいしゅう)会社(かいしゃ)を辞(や)めるらしい。
Kare wa raishū kaisha o yameru rashii.
Nghe nói tuần sau anh ấy sẽ nghỉ việc ở công ty.
-
あの映画(えいが)はとても面白(おもしろ)いらしい。
Ano eiga wa totemo omoshiroi rashii.
Nghe nói bộ phim đó rất hay.
-
地面(じめん)がぬれている。夜(よる)に雨(あめ)が降(ふ)ったらしい。
Jimen ga nurete iru. Yoru ni ame ga futta rashii.
Mặt đất ướt. Có vẻ ban đêm trời đã mưa.
Lỗi thường gặp
- Đừng giữ だ trước らしい (雨らしい, không phải 雨だらしい).
- Đừng dùng cho điều bạn đã trực tiếp xác nhận.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.