かな (kana)
~かな — “không biết ~ nhỉ”
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形 + かな間に合う → 間に合うかな / うまくいく → うまくいくかな -
名詞・な形容詞(だ を除く)+ かなどこの国の人かな
Nguồn gốc
Nó là trợ từ nghi vấn か thêm な làm mềm. Nghĩa gần với かしら, nhưng cả nam lẫn nữ đều dùng. Danh từ và tính từ な không có だ.
Khi nào dùng
Dùng để lẩm bẩm về điều bạn không biết hoặc lo lắng: 明日の試験はうまくいくかな. Nó cũng có thể là lời nhờ gián tiếp, như 手伝ってくれないかな.
Điều cần lưu ý
Nó thân mật; với cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng, dùng でしょうか. かな thường không đòi câu trả lời, nhưng khi lên giọng, ~かな? hỏi một người nghe thân thiết.
Ví dụ
-
約束(やくそく)の時間(じかん)に間(ま)に合(あ)うかな。
Yakusoku no jikan ni maniau kana.
Không biết mình có kịp giờ hẹn không nhỉ.
-
明日(あした)の試験(しけん)はうまくいくかな。
Ashita no shiken wa umaku iku kana.
Không biết kỳ thi ngày mai có suôn sẻ không nhỉ.
-
あの人(ひと)はどこの国(くに)の人(ひと)かな。
Ano hito wa doko no kuni no hito kana.
Không biết người kia là người nước nào nhỉ.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm だ: là 人かな, không phải 人だかな.
- Đừng dùng với cấp trên; khi lịch sự hãy nói ~でしょうか.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.