きっと (kitto)
きっと — “chắc chắn / nhất định”
Mẫu câu
-
きっと + 文(〜だろう/〜でしょう/〜と思う)きっと来るだろう (Anh ấy chắc chắn sẽ đến) -
きっと + 動詞(する・なる)Trong lời hứa hay lời động viên, có thể theo sau bởi động từ thông thường: きっと上手になる
Nguồn gốc
Là phó từ nên nó không bao giờ đổi dạng. Đặt trong câu, nó đánh dấu điều theo sau là gần như chắc chắn. Thường có lý do phía sau, như 約束したから、きっと来る.
Khi nào dùng
Dùng cho dự đoán về tương lai (彼女はきっと成功する), lời động viên (毎日練習すれば、きっと上手になる) và lời hứa. Với だろう nó mềm hơn: tự tin nhưng không khẳng định thẳng thừng.
Khác với các từ tương tự
Nó chắc chắn hơn かもしれない và khác với 必ず. 必ず diễn đạt rằng ý chí hay lời hứa của một người nhất định sẽ được giữ (必ず行きます); きっと là dự đoán hay niềm tin, không phải sự đảm bảo.
Ví dụ
-
彼女(かのじょ)はきっと成功(せいこう)します。
Kanojo wa kitto seikō shimasu.
Cô ấy nhất định sẽ thành công.
-
約束(やくそく)したから、彼(かれ)はきっと来(く)るだろう。
Yakusoku shita kara, kare wa kitto kuru darō.
Anh ấy đã hứa nên chắc chắn sẽ đến.
-
毎日(まいにち)練習(れんしゅう)すれば、きっと上手(じょうず)になる。
Mainichi renshū sureba, kitto jōzu ni naru.
Nếu luyện tập mỗi ngày, bạn nhất định sẽ giỏi lên.
Lỗi thường gặp
- Với lời hứa chắc chắn về ý chí của bạn, dùng 必ず. きっと行きます gần với “tôi nghĩ là tôi sẽ đi” và yếu như một lời hứa.
- Nó không hợp để nêu sự thật trong quá khứ; hãy dùng dạng đoán như きっと~だっただろう.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.