JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

そうだ (sou da [1])

~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)

Tóm lại · Truyền đạt lại điều đã nghe từ người khác hoặc từ tin tức. Thêm そうだ vào thể thông thường. Thường đi cùng ~によると hoặc ~の話では.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形+そうだ Thể thông thường + そうだ (降るそうだ / 寒いそうだ)
  • 名詞・な形容詞+だそうだ Danh từ / tính từ na + だ + そうだ (雪だそうだ)

Ý nghĩa

Mẫu này truyền đạt thông tin đã nghe được chứ không phải ý kiến của bản thân. Nguồn tin thường được nêu trước: 天気予報によると、明日は雪だそうです.

So sánh với そうだ chỉ vẻ ngoài

そうだ chỉ vẻ ngoài gắn vào thân từ và mô tả vẻ bề ngoài của sự vật (おいしそうだ). そうだ nghe nói gắn vào thể thông thường (おいしいそうだ). Hãy phân biệt dựa vào dạng đứng trước nó.

Ví dụ

  • 天気予報(てんきよほう)によると、明日(あした)は雪(ゆき)だそうです。

    Tenki yohō ni yoru to, ashita wa yuki da sō desu.

    Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có tuyết.

  • ニュースによると、来週(らいしゅう)は暖(あたた)かくなるそうだ。

    Nyūsu ni yoru to, raishū wa atatakaku naru sō da.

    Theo tin tức, tuần sau trời sẽ ấm lên.

  • 友(とも)だちの話(はなし)では、あの店(みせ)は来月(らいげつ)閉(し)まるそうだ。

    Tomodachi no hanashi de wa, ano mise wa raigetsu shimaru sō da.

    Theo lời bạn tôi, cửa hàng đó sẽ đóng cửa vào tháng sau.

Lỗi thường gặp

  • Bản thân そうだ nghe nói không chuyển sang phủ định hay quá khứ; hãy đặt thì vào thể thông thường đứng trước nó.
  • Hãy kiểm tra nó đứng sau thể thông thường (nghe nói) hay sau thân từ (vẻ ngoài).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng