JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

はずだ (hazu da)

~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”

Tóm lại · はずだ diễn tả sự kỳ vọng chắc chắn của người nói, dựa trên sự thật hoặc lập luận, rằng điều gì đó đang (hoặc sẽ) xảy ra. Nó gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, và vào danh từ và tính từ な bằng の / な.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形 + はずだ 着いている → 着いているはずだ / 開いている → 開いているはずだ
  • 名詞+の/な形容詞+な + はずだ 上手なはずだ (tính từ な: な) / 休みのはずだ (danh từ: の)

Nguồn gốc

はず là danh từ nghĩa là “điều lẽ ra phải như vậy theo lý lẽ hoặc kế hoạch.” Vì thế ~はずだ là một suy đoán mạnh: “theo lẽ thường thì phải như vậy.”

Khi nào dùng

Dùng khi bạn có căn cứ, như lịch trình hay năng lực: 出発したから、もう着いているはずだ. Không dùng cho suy đoán vô căn cứ. Dạng lịch sự là はずです.

Khác với các từ tương tự

Nó có căn cứ vững hơn ~だろう và chắc chắn hơn ~かもしれない. Nếu thực tế hóa ra khác, bạn có thể nói おかしいな、~はずなのに (“lạ nhỉ, lẽ ra phải ~”).

Ví dụ

  • 彼(かれ)はもう着(つ)いているはずです。

    Kare wa mō tsuite iru hazu desu.

    Anh ấy chắc hẳn đã đến rồi.

  • この時間(じかん)なら、店(みせ)はまだ開(あ)いているはずだ。

    Kono jikan nara, mise wa mada aite iru hazu da.

    Giờ này thì cửa hàng chắc vẫn còn mở.

  • 彼女(かのじょ)は英語(えいご)が上手(じょうず)なはずだ。

    Kanojo wa eigo ga jōzu na hazu da.

    Cô ấy chắc hẳn giỏi tiếng Anh.

    tính từ な + な + はず.

Lỗi thường gặp

  • Dùng な với tính từ な và の với danh từ: 上手なはず, 休みのはず. 上手だはず là sai.
  • Không dùng cho ý chí của chính bạn. 私は行くはずだ chỉ dùng được như một lời nêu kế hoạch một cách khách quan.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng