JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

と聞(き)いた (to kiita)

~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~

Tóm lại · Truyền đạt thông tin bạn nghe được từ ai đó: “tôi nghe nói rằng ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Người nói là người đã nghe, nên dùng cho tin đồn mà bạn trực tiếp nhận được.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + と聞いた/と聞きました thể thông thường + と聞いた (lịch sự: と聞きました)

Cách hoạt động

聞く (nghe) ở quá khứ vì việc nghe đã xảy ra. Phần trước と là điều bạn nghe được, ở thể thông thường: テストがある (có bài kiểm tra), 引っ越す (sẽ chuyển nhà). Có thể thêm nguồn bằng から hoặc に: 先生から聞いた.

Các cách nói tương tự

~そうだ cũng truyền đạt tin nghe được và phổ biến trong văn viết. ~と言われている là tin đồn chung không có nguồn cá nhân. ~と聞いた tự nhiên trong hội thoại khi bạn muốn nói thông tin của mình đến từ ai hay từ đâu.

Ví dụ

  • 来週(らいしゅう)テストがあると聞(き)きました。

    Raishū tesuto ga aru to kikimashita.

    Tôi nghe nói tuần sau có bài kiểm tra.

  • 駅前(えきまえ)に新(あたら)しい店(みせ)ができると聞(き)いた。

    Ekimae ni atarashii mise ga dekiru to kiita.

    Tôi nghe nói sắp có một cửa hàng mới mở trước nhà ga.

  • 隣(となり)の人(ひと)が来月(らいげつ)引(ひ)っ越(こ)すと聞(き)きました。

    Tonari no hito ga raigetsu hikkosu to kikimashita.

    Tôi nghe nói người hàng xóm sẽ chuyển đi vào tháng sau.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể thông thường trước と, ngay cả trong câu lịch sự: あると聞きました, không phải ありますと聞きました.
  • Động từ thường ở quá khứ (聞いた). 聞く ở hiện tại nghĩa là “tôi hỏi / tôi sẽ hỏi”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng