JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

はずがない (hazu ga nai)

~はずがない — “không đời nào ~”

Tóm lại · はずがない là dạng phủ định của はず: người nói tin chắc rằng điều gì đó không thể nào đúng. Nó dùng cách nối giống như はずだ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形 + はずがない つく → つくはずがない / 間違える → 間違えるはずがない
  • 名詞+の/な形容詞+な + はずがない 本物のはずがない / 簡単なはずがない

Nguồn gốc

Nó thay だ của はずだ bằng がない, nghĩa đen là “không có lý do gì để như vậy.” Kết quả là một suy đoán phủ định mạnh. Bạn cũng có thể nói はずはない.

Khi nào dùng

Dùng khi bạn không thể tin điều ai đó nói hoặc khi muốn loại trừ điều gì đó dựa trên căn cứ vững chắc: 彼がうそをつくはずがありません. Dạng lịch sự là はずがありません.

Điều cần lưu ý

Nó rất dứt khoát và có thể nghe thô lỗ với người vừa nêu ý kiến. Nó cũng hơi khác ~ないはずだ (“lẽ ra không ~”): はずがない phủ nhận chính khả năng đó.

Ví dụ

  • 彼(かれ)がうそをつくはずがありません。

    Kare ga uso o tsuku hazu ga arimasen.

    Không đời nào anh ấy nói dối.

  • こんなに簡単(かんたん)な問題(もんだい)を間違(まちが)えるはずがない。

    Konna ni kantan na mondai o machigaeru hazu ga nai.

    Không đời nào tôi làm sai một câu dễ như thế này.

  • やさしい友(とも)だちが、そんなことを言(い)うはずがない。

    Yasashii tomodachi ga, sonna koto o iu hazu ga nai.

    Không đời nào một người bạn tốt bụng lại nói những điều như vậy.

Lỗi thường gặp

  • Danh từ đi với の và tính từ な đi với な: 本物のはずがない, 簡単なはずがない.
  • Không dùng để phủ nhận ý chí của chính mình. 行かないはずがない nghĩa là “không đời nào anh ấy lại không đi.”

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng