JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Trợ từ

も (mo)

数量+も — “tới tận ~ / những ~” (nhấn mạnh)

Tóm lại · Khi も đi sau một số lượng hoặc đơn vị đếm (百冊も, 二時間も), nó nhấn mạnh rằng số lượng lớn hơn dự kiến: “tới tận ~, lâu tới ~”. Nó thể hiện sự ngạc nhiên của người nói trước số lượng lớn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 数量詞 + も + 動詞 百冊も持っている / 五つも食べた
  • 時間・距離 + も + 動詞 二時間も歩いた (đi bộ tới tận hai tiếng)

Nguồn gốc

Nó mở rộng nghĩa “cũng, ngay cả” của も: đặt ngay sau số lượng, nó nhấn mạnh rằng số lượng ấy nhiều hơn dự kiến. Phần còn lại của câu thường ở dạng khẳng định.

Khi nào dùng

Dùng khi con số, thời gian hay lượng khiến bạn ngạc nhiên: 彼は本を百冊も持っています, 駅まで二時間も歩いた, 昨日はケーキを五つも食べた.

Điều cần lưu ý

Nó nhấn mạnh số lượng lớn nên không hợp với số nhỏ. Để nhấn mạnh sự ít ỏi, dùng しか~ない hoặc だけ. 一つも~ない trong câu phủ định là cách dùng khác, nhấn mạnh con số không.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は本(ほん)を百冊(ひゃくさつ)も持(も)っています。

    Kare wa hon o hyakusatsu mo motte imasu.

    Anh ấy có tới cả trăm cuốn sách.

  • 駅(えき)まで二時間(にじかん)も歩(ある)いた。

    Eki made nijikan mo aruita.

    Tôi đã đi bộ tới tận hai tiếng để đến ga.

  • 昨日(きのう)はケーキを五(いつ)つも食(た)べた。

    Kinō wa kēki o itsutsu mo tabeta.

    Hôm qua tôi đã ăn tới năm cái bánh.

Lỗi thường gặp

  • Đặt も ngay sau số lượng. Chú ý vị trí: 本を百冊も không giống với 本も百冊.
  • Đừng dùng để nhấn mạnh số lượng nhỏ; hãy nói 一冊しか持っていない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng