も (mo)
数量+も — “tới tận ~ / những ~” (nhấn mạnh)
Mẫu câu
-
数量詞 + も + 動詞百冊も持っている / 五つも食べた -
時間・距離 + も + 動詞二時間も歩いた (đi bộ tới tận hai tiếng)
Nguồn gốc
Nó mở rộng nghĩa “cũng, ngay cả” của も: đặt ngay sau số lượng, nó nhấn mạnh rằng số lượng ấy nhiều hơn dự kiến. Phần còn lại của câu thường ở dạng khẳng định.
Khi nào dùng
Dùng khi con số, thời gian hay lượng khiến bạn ngạc nhiên: 彼は本を百冊も持っています, 駅まで二時間も歩いた, 昨日はケーキを五つも食べた.
Điều cần lưu ý
Nó nhấn mạnh số lượng lớn nên không hợp với số nhỏ. Để nhấn mạnh sự ít ỏi, dùng しか~ない hoặc だけ. 一つも~ない trong câu phủ định là cách dùng khác, nhấn mạnh con số không.
Ví dụ
-
彼(かれ)は本(ほん)を百冊(ひゃくさつ)も持(も)っています。
Kare wa hon o hyakusatsu mo motte imasu.
Anh ấy có tới cả trăm cuốn sách.
-
駅(えき)まで二時間(にじかん)も歩(ある)いた。
Eki made nijikan mo aruita.
Tôi đã đi bộ tới tận hai tiếng để đến ga.
-
昨日(きのう)はケーキを五(いつ)つも食(た)べた。
Kinō wa kēki o itsutsu mo tabeta.
Hôm qua tôi đã ăn tới năm cái bánh.
Lỗi thường gặp
- Đặt も ngay sau số lượng. Chú ý vị trí: 本を百冊も không giống với 本も百冊.
- Đừng dùng để nhấn mạnh số lượng nhỏ; hãy nói 一冊しか持っていない.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- かい かい — đuôi câu hỏi có/không thân mật, thân thiện
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- ございます ございます — “có / là” lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.