JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Trợ từ

かい (kai)

かい — đuôi câu hỏi có/không thân mật, thân thiện

Tóm lại · かい là trợ từ cuối câu tạo câu hỏi có/không với giọng nhẹ nhàng, thân thiện. Thường do đàn ông, người lớn tuổi dùng, hoặc khi nói với người nhỏ tuổi hơn hay thân thiết, chẳng hạn trẻ con.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + かい 元気だ → 元気かい / 行く → 行くかい
  • 普通形 + のかい Thêm の thành câu hỏi nhẹ nhàng, tò mò: 行くのかい

Nguồn gốc

Đó là trợ từ nghi vấn か thêm い làm mềm. Nghe thân thiện và dịu dàng hơn か trần. Danh từ và tính từ な không có だ (元気かい).

Khi nào dùng

Dùng để nói với người thân thiết hoặc nhỏ tuổi hơn, như 元気かい。 hay 今日は学校へ行くのかい。 Đó thường là giọng ấm áp, hiền hậu của ông bà nói với cháu.

Điều cần lưu ý

Nó không lịch sự và không dùng được với cấp trên. Người trẻ ngày nay hiếm dùng; họ nói ~の? hoặc ~かな thay thế.

Ví dụ

  • 元気(げんき)かい。

    Genki kai.

    Con khỏe không?

  • 今日(きょう)は学校(がっこう)へ行(い)くのかい。

    Kyō wa gakkō e iku no kai.

    Hôm nay con đi học à?

  • その本(ほん)はもう読(よ)んだのかい。

    Sono hon wa mō yonda no kai.

    Con đã đọc quyển sách đó chưa?

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng trong tình huống lịch sự hoặc với cấp trên; hãy dùng ~ですか.
  • Đừng thêm だ: là 元気かい, không phải 元気だかい.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng