ございます (gozaimasu)
ございます — “có / là” lịch sự
Mẫu câu
-
名詞 + に + ございます“Nó nằm ở ~” (thay cho にあります) -
名詞 + が + ございます/ございましたら“Có ~” / “Nếu bạn có ~” (thay cho があります)
Nguồn gốc
ございます là từ khiêm nhường - lịch sự của ある. Nó nghe trang trọng hơn あります một bậc và là lựa chọn cố định khi nói với khách hàng.
Khi nào dùng
Dùng để nói vật ở đâu (受付は一階にございます) hoặc nói rằng có một thứ gì đó (ご質問がございましたら). Các lời chào おはようございます và ありがとうございます cũng chứa ございます này.
Điều cần lưu ý
Nó rất lịch sự và hợp với tình huống phục vụ; đừng dùng với bạn bè. Dạng phủ định là ございません.
Ví dụ
-
受付(うけつけ)は一階(いっかい)にございます。
Uketsuke wa ikkai ni gozaimasu.
Quầy lễ tân ở tầng một.
-
トイレは二階(にかい)にございます。
Toire wa nikai ni gozaimasu.
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
-
ご質問(しつもん)がございましたら、お聞(き)きください。
Go-shitsumon ga gozaimashitara, o-kiki kudasai.
Nếu quý khách có câu hỏi nào, xin cứ hỏi.
ございましたら = ございます ở dạng “nếu”.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng với bạn bè hoặc gia đình; ある hoặc あります là đủ.
- Với người, 〜がいる thường được nói là おります hoặc いらっしゃいます. ございます chủ yếu dùng cho đồ vật và nơi chốn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- いらっしゃる いらっしゃる — kính ngữ của “ở / đến / đi”
- いたします いたします — “làm” khiêm nhường
- なさる なさる — kính ngữ của “làm”
- お~ください お~ください — lời nhờ lịch sự (kính ngữ)
- お~になる お~になる — dạng kính ngữ (tôn kính ai đó)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.